Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Hacken |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 15 | 83.3% |
[INT CF-] Sarpsborg 08 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
Hacken |
Chủ - Khách |
---|
Sarpsborg 08Hacken |
Sarpsborg 08Hacken |
Sarpsborg 08Hacken |
HackenSarpsborg 08 |
HackenSarpsborg 08 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-06-22 | 1 - 4 (1 - 1) | - | -0.42 | -0.27 | -0.44 | T | 0.93 | 0.00 | 0.83 | T | T |
INT CF | 11-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 14-02-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.36 | -0.28 | -0.49 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | X |
INT CF | 26-01-19 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | B | 0.95 | 0.75 | 0.87 | B | X |
INT CF | 27-01-18 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | T | 0.86 | 0.50 | 0.96 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Hacken |
Chủ - Khách |
---|
HackenIFK Norrkoping FK |
Mjallby AIFHacken |
HackenIK Sirius FK |
HelsingborgHacken |
HackenOsters IF |
HackenFredrikstad |
NordsjaellandHacken |
HackenB93 Copenhagen |
ElfsborgHacken |
KalmarHacken |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE Cup | 16-03-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.26 | T | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | T |
SWE Cup | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE Cup | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.23 | B | 1.00 | 1 | 0.82 | B | X |
SWE Cup | 23-02-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.21 | -0.24 | -0.65 | T | 0.90 | -1 | 0.92 | T | T |
SWE Cup | 17-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 15 - 4 | -0.62 | -0.24 | -0.24 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | H |
INT CF | 07-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | T | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | X |
INT CF | 01-02-25 | 5 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 06-12-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.52 | -0.24 | -0.32 | B | 0.95 | 0.5 | 0.87 | B | T |
SWE D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.40 | -0.26 | -0.42 | B | 0.99 | 0 | 0.89 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Sarpsborg 08 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | ||
INT CF | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | X | ||
INT CF | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | 0.86 | 0 | 0.96 | X | ||
INT CF | 13-02-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | ||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 7 | -0.62 | -0.25 | -0.26 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | X | ||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.37 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.45 | -0.28 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Hacken |
Hacken |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 | 29-03-2025 | Chủ | Brommapojkarna | 7 Ngày |
SWE D1 | 06-04-2025 | Khách | Osters IF | 15 Ngày |
SWE D1 | 13-04-2025 | Chủ | Mjallby AIF | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D1 | 30-03-2025 | Khách | Molde | 8 Ngày |
NOR D1 | 06-04-2025 | Chủ | Valerenga | 15 Ngày |
NOR D1 | 21-04-2025 | Khách | KFUM Oslo | 30 Ngày |