[INT CF-] Austria Vienna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] First Wien 1894 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 16 | 7 | 33.3% |
Austria Vienna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.76 | -0.20 | -0.16 | T | 0.92 | -0.67 | 0.90 | T | X |
INT CF | 02-07-22 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | T | 0.83 | -0.50 | 0.93 | T | X |
INT CF | 24-02-20 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 07-02-17 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 9 | -0.13 | -0.16 | -0.83 | T | 0.85 | -2.00 | 0.97 | T | T |
AUT CUP | 21-09-16 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.09 | -0.14 | -0.88 | H | 0.85 | -2.25 | 0.97 | B | X |
AUT CUP | 11-07-14 | 0 - 6 (0 - 2) | 4 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 13-01-10 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.87 | -0.17 | -0.09 | H | 0.75 | -0.44 | -0.93 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Austria Vienna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUT D1 | 16-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.26 | -0.28 | -0.54 | T | -0.96 | -0.5 | 0.84 | T | X |
AUT D1 | 09-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 12 - 1 | -0.67 | -0.23 | -0.18 | T | 0.89 | 1 | 0.99 | T | X |
AUT D1 | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.30 | -0.28 | -0.50 | T | 0.88 | -0.5 | 1.00 | T | T |
AUT D1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.41 | B | 0.99 | 0 | 0.89 | B | X |
AUT D1 | 16-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.38 | -0.30 | -0.39 | T | 0.93 | 0 | 0.89 | T | T |
AUT D1 | 07-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.53 | -0.26 | -0.29 | H | 0.88 | 0.5 | 1.00 | T | T |
AUT CUP | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | T | -0.95 | 0.5 | 0.83 | T | X |
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.71 | -0.22 | -0.19 | T | 0.92 | 1.25 | 0.84 | T | X |
INT CF | 16-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%
First Wien 1894 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUT D2 | 14-03-25 | 3 - 3 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.53 | -0.28 | -0.29 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | ||
AUT D2 | 09-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.35 | -0.30 | -0.45 | 0.83 | -0.25 | 0.99 | T | ||
AUT D2 | 28-02-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.27 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | ||
AUT D2 | 21-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
INT CF | 15-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 8 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
INT CF | 28-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-25 | 7 - 1 (5 - 1) | 4 - 3 | -0.86 | -0.16 | -0.13 | 0.75 | 2 | 0.95 | T | ||
INT CF | 17-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 11 | -0.13 | -0.16 | -0.86 | 0.95 | -2 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 88%
Austria Vienna |
Austria Vienna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUT D1 | 30-03-2025 | Khách | FC Blau Weiss Linz | 9 Ngày |
AUT CUP | 01-04-2025 | Chủ | TSV Hartberg | 11 Ngày |
AUT D1 | 05-04-2025 | Chủ | Wolfsberger AC | 15 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUT D2 | 29-03-2025 | Chủ | SV Horn | 8 Ngày |
AUT D2 | 05-04-2025 | Khách | Rapid Vienna (Youth) | 15 Ngày |
AUT D2 | 12-04-2025 | Chủ | SC Bregenz | 22 Ngày |