Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Shakur Mohammed | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | ![]() ![]() |
- | Carlos Mercado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Hayden Sargis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Zakaria taifi | - | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | |
- | Javier Otero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
- | colin guske | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ![]() |
- | Dyson clapier | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | Patrick Weah | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
80 | Moises Tablante | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7.2 | |
- | Luke Brennan | Tiền vệ | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7.1 | ![]() |
- | adyn torres | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |