[ARM First League-13] Nikarm |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 0 | 1 | 16 | 12 | 83 | 1 | 13 | 0.0% |
9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 49 | 0 | 13 | 0.0% |
8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 34 | 1 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 28 | 0 | 0.0% |
[ARM First League-9] Bentonit Idzhevan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 5 | 5 | 6 | 31 | 30 | 20 | 9 | 31.3% |
7 | 2 | 2 | 3 | 17 | 12 | 8 | 11 | 28.6% |
9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 18 | 12 | 5 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 15 | 5 | 16.7% |
Nikarm |
Chủ - Khách |
---|
Bentonit IdzhevanNikarm |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 17-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Nikarm |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 26-03-25 | 7 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 18-03-25 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 12-03-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 21-11-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 15-11-24 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 04-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 29-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Bentonit Idzhevan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 18-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 11-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 29-11-24 | 1 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 22-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 29-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 24-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 20-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 11-10-24 | 6 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 04-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nikarm |
Nikarm |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D2 | 07-04-2025 | Khách | BKMA II | 7 Ngày |
ARM D2 | 14-04-2025 | Chủ | Andranik | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D2 | 07-04-2025 | Chủ | Ararat Yerevan II | 7 Ngày |
ARM D2 | 15-04-2025 | Khách | Shirak Gjumri B | 15 Ngày |