Ittihad Alexandria SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Karim El DeebHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
-Ahmed El Menshawy-00000000
37Youssef NabihTiền đạo10000006.5
33Marwan DawoudHậu vệ00000000
3Abdallah BakriHậu vệ00010006.5
Thẻ vàng
16Sobhi SolimanThủ môn00000006.2
10Shokry NaguibTiền đạo30010006.9
4Ahmed El ShimiTiền vệ10000006.5
5Mostafa IbrahimHậu vệ00010006.9
66Mohamed El MaghrabyHậu vệ00000006.7
46Momen SherifHậu vệ00000006.5
12Omar El WahshTiền vệ00000006.2
18Salifu MoroHậu vệ10000006.4
Thẻ vàng
21Samir FekriTiền vệ00010006.9
99Islam SamirTiền đạo00000006.3
22Abdel Ghani MohamedTiền vệ10000000
27Islam MarzoukTiền vệ00000000
20V. Bekalé AubameTiền đạo00000000
19Emmanuel ApehTiền đạo10000006.6
9Fady FaridTiền đạo00000005.9
El Gounah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Favour AkemTiền đạo30010007.2
26Hassan MahmoudThủ môn00000000
6Essam SobhyHậu vệ00000000
27Arnaud RandrianantenainaTiền đạo00000000
11Seif ShikaTiền đạo00000000
30Mohamed EmadTiền vệ30110007.2
Bàn thắng
10Mohamed MahmoudTiền vệ00000000
13Ahmed Abdel RasoulHậu vệ00000006.3
-Mahmoud Mohamed Abbas-00000000
23Mohamed AlaaThủ môn00000007.3
-Ali El ZahbiTiền vệ21110007.8
Bàn thắng
3Ahmed El AashHậu vệ00010006.6
Thẻ vàng
4Ahmed ShoushaHậu vệ00000006.5
19Belal El SayedTiền vệ00000007
14Nour El SayedHậu vệ10000006.4
Thẻ vàng
17Mohamed El NahassTiền đạo50001007.9
Thẻ đỏ
33Ahmed RedaHậu vệ00010006.5
18Alieu JattaHậu vệ00000007
-Ahmed Magdy Kahraba-00000006.6
8Reda SalahTiền vệ00000000

El Gounah vs Ittihad Alexandria SC ngày 12-03-2025 - Thống kê cầu thủ