[ITA Serie D-] Ravenna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 11 | 50.0% |
[ITA Serie D-] US Corticella |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | 50.0% |
Ravenna |
Chủ - Khách |
---|
US CorticellaRavenna |
RavennaUS Corticella |
US CorticellaRavenna |
RavennaUS Corticella |
US CorticellaRavenna |
RavennaUS Corticella |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.22 | -0.29 | -0.60 | T | 0.88 | -0.75 | 0.88 | T | X |
ITA S4 | 19-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 04-02-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 08-10-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 12-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 06-11-22 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Ravenna |
Chủ - Khách |
---|
ForliRavenna |
RavennaGuidonia |
RavennaZenith Prato |
ASD Victor San MarinoRavenna |
LavagneseRavenna |
RavennaRiccione |
PiacenzaRavenna |
RavennaLavagnese |
RavennaImolese |
ASD Sasso MarconiRavenna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-03-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.38 | -0.39 | -0.38 | B | 0.87 | 0 | 0.83 | B | T |
ITA S4 CUP | 12-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 08-03-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 CUP | 26-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | -0.25 | -0.31 | -0.56 | H | 0.96 | -0.5 | 0.80 | B | X |
ITA S4 | 23-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
ITA S4 | 09-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
US Corticella |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-03-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ravenna |
Ravenna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |