So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
-0.25
0.97
0.85
2.5
0.85
2.59
3.25
2.18
Live
0.76
-0.25
1.00
0.93
2.5
0.83
2.66
3.35
2.24
Run
0.01
-0.25
-0.15
-0.17
4.5
0.01
26.00
9.40
1.03
Mansion88Sớm
0.91
0
0.89
0.92
2.5
0.88
2.49
3.20
2.46
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.36
0
0.16
-0.24
4.5
0.04
129.00
6.20
1.05
188betSớm
0.74
-0.25
0.98
0.86
2.5
0.86
2.59
3.25
2.18
Live
0.77
-0.25
-0.89
0.94
2.5
0.84
2.66
3.35
2.24
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.16
4.5
0.02
26.00
9.40
1.03
SbobetSớm
-
-
-
0.95
2.5
0.85
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.20
-0.25
-0.40
-0.29
4.5
0.15
65.00
5.90
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Rubin Kazan (R)
ChủHòaKhách
FK Rostov Youth
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rubin Kazan (R)So Sánh Sức MạnhFK Rostov Youth
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS Youth League-11] Rubin Kazan (R)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41126641125.0%
2011351110.0%
2101313650.0%
6114510416.7%
[RUS Youth League-7] FK Rostov Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4211777750.0%
2110314850.0%
2101463750.0%
6051101450.0%

Thành tích đối đầu

Rubin Kazan (R)            
Chủ - Khách
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Rostov Youth
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Rostov Youth
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Rostov Youth
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Rostov Youth
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC04-08-235 - 0
(1 - 0)
9 - 3---B---
RUS YthC22-04-221 - 1
(0 - 1)
- -0.32-0.29-0.54H0.86-0.500.84BX
RUS YthC05-04-221 - 1
(0 - 0)
- -0.90-0.14-0.08H0.94-0.440.82TX
RUS YthC27-05-213 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.59-0.25-0.28B0.870.750.89BT
RUS YthC28-04-210 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.53-0.28-0.31B0.900.500.92BX
RUS YthC24-08-190 - 0
(0 - 0)
4 - 6---H---
RUS YthC16-03-192 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.47-0.27-0.37T0.910.250.85TH
RUS YthC30-08-181 - 2
(1 - 2)
3 - 3-0.56-0.26-0.30T0.770.50-0.95TX
RUS YthC21-04-183 - 2
(1 - 0)
13 - 2-0.55-0.27-0.30T0.820.501.00TT
RUS YthC14-10-173 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.37-0.27-0.47B0.85-0.250.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Rubin Kazan (R)            
Chủ - Khách
Rubin Kazan (R)FK Krasnodar Youth
Spartak Moscow YouthRubin Kazan (R)
FK Orenburg YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)Fakel Youth
FC Terek Groznyi YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Ural Youth
FK Nizhny Novgorod YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Orenburg Youth
Fakel YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FC Terek Groznyi Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC14-03-252 - 2
(1 - 2)
- -0.27-0.30-0.57H0.95-0.50.75BT
RUS YthC07-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.71-0.26-0.19B0.7510.95HX
RUS YthC08-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 2---T--
RUS YthC01-11-241 - 2
(0 - 2)
10 - 3-0.44-0.27-0.40B0.8201.00BH
RUS YthC25-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 2---B--
RUS YthC18-10-241 - 3
(0 - 1)
3 - 1-0.79-0.19-0.13B0.821.51.00BT
RUS YthC04-10-240 - 3
(0 - 1)
5 - 0---T--
RUS YthC27-09-243 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.76-0.23-0.16T0.801.250.90TT
RUS YthC20-09-241 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.39-0.28-0.45H-0.9900.75HX
RUS YthC13-09-244 - 0
(2 - 0)
10 - 6-0.57-0.26-0.31T0.940.750.76TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

FK Rostov Youth            
Chủ - Khách
CSKA Moscow (R)FK Rostov Youth
FK Rostov YouthKonopliev Youth
Irtysh 1946 OmskFK Rostov Youth
FK Rostov YouthLokomotiv Moscow Youth
PFC Sochi YouthFK Rostov Youth
FK Rostov YouthKonopliev Youth
Spartak Moscow YouthFK Rostov Youth
FK Rostov YouthFK Krasnodar Youth
Lokomotiv Moscow YouthFK Rostov Youth
FK Rostov YouthPFC Sochi Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC14-03-255 - 1
(1 - 1)
- -0.51-0.31-0.330.950.50.75T
RUS YthC07-03-251 - 1
(1 - 0)
2 - 3-----
INT CF11-02-252 - 2
(2 - 2)
4 - 0-----
RUS YthC08-11-243 - 3
(3 - 1)
3 - 2-0.42-0.26-0.480.76-0.250.94T
RUS YthC01-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-----
RUS YthC25-10-243 - 3
(2 - 1)
7 - 6-0.81-0.20-0.150.761.50.94T
RUS YthC18-10-241 - 4
(0 - 2)
3 - 3-0.48-0.29-0.350.870.250.95T
RUS YthC04-10-242 - 2
(1 - 1)
- -0.50-0.29-0.360.780.250.92T
RUS YthC27-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.49-0.28-0.380.850.250.85X
RUS YthC20-09-240 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.60-0.26-0.260.880.750.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 7 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%

Rubin Kazan (R)So sánh số liệuFK Rostov Youth
  • 16Tổng số ghi bàn16
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.6
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa70.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Rubin Kazan (R)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
211050.0%Xem150.0%150.0%Xem
FK Rostov Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Rubin Kazan (R)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem150.0%00.0%Xem
FK Rostov Youth
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rubin Kazan (R)Thời gian ghi bànFK Rostov Youth
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rubin Kazan (R)Chi tiết về HT/FTFK Rostov Youth
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Rubin Kazan (R)Số bàn thắng trong H1&H2FK Rostov Youth
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rubin Kazan (R)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS YthC11-04-2025KháchDinamo Moscow Youth7 Ngày
RUS YthC18-04-2025ChủFakel Youth14 Ngày
RUS YthC25-04-2025KháchKonopliev Youth21 Ngày
FK Rostov Youth
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS YthC11-04-2025ChủLokomotiv Moscow Youth7 Ngày
RUS YthC18-04-2025KháchFK Nizhny Novgorod Youth14 Ngày
RUS YthC25-04-2025ChủPFC Sochi Youth21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 25.0%Thắng50.0% [2]
  • [1] 25.0%Hòa25.0% [2]
  • [2] 50.0%Bại25.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 25.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.75
  • TB mất điểm
    1.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+66.67% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

Rubin Kazan (R) VS FK Rostov Youth ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình