[INT CF-] Houston Dynamo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 13 | 3 | 0.0% |
[INT CF-] El Salvador |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 15 | 83.3% |
Houston Dynamo |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Houston Dynamo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS | 16-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 6 | -0.49 | -0.29 | -0.27 | B | -0.97 | 0.5 | 0.85 | B | T |
MLS | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.27 | H | 0.95 | 0.5 | 0.93 | T | X |
MLS | 03-03-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 2 | -0.39 | -0.28 | -0.39 | B | 0.94 | 0 | 0.94 | B | T |
MLS | 23-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.56 | -0.27 | -0.22 | B | 1.00 | 0.75 | 0.88 | B | T |
INT CF | 07-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 03-02-25 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 30-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MLS | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.43 | -0.30 | -0.33 | H | -0.95 | 0.25 | 0.83 | T | X |
MLS | 29-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.57 | -0.26 | -0.22 | H | 0.96 | 0.75 | 0.92 | T | X |
MLS | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 5 | -0.46 | -0.26 | -0.33 | T | 0.94 | 0.25 | 0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
El Salvador |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CONCACAF NL | 18-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | 0.79 | 2 | 0.97 | X | ||
CONCACAF NL | 15-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.08 | -0.15 | -0.89 | 0.80 | -2.25 | 0.96 | X | ||
CONCACAF NL | 14-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 13 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | 0.90 | 2 | 0.92 | H | ||
CONCACAF NL | 11-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | 0.77 | -1.5 | 0.99 | T | ||
CONCACAF NL | 09-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.91 | 2.5 | 0.79 | X | ||
CONCACAF NL | 05-09-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.11 | -0.20 | -0.82 | 0.98 | -1.5 | 0.78 | T | ||
INT FRL | 28-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
INT FRL | 15-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.09 | -0.18 | -0.84 | 0.94 | -1.75 | 0.88 | X | ||
WCPCA | 09-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 12 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.79 | T | ||
WCPCA | 07-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.22 | -0.15 | 0.87 | 1.25 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Houston Dynamo |
El Salvador |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Houston Dynamo |
El Salvador |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MLS | 23-03-2025 | Khách | Seattle Sounders | 3 Ngày |
MLS | 30-03-2025 | Khách | Portland Timbers | 11 Ngày |
MLS | 06-04-2025 | Chủ | Los Angeles FC | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPCA | 06-06-2025 | Khách | Anguilla | 79 Ngày |
WCPCA | 09-06-2025 | Chủ | Suriname | 82 Ngày |