[BLR Women's League-] Naftan Novopolock(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% |
[BLR Women's League-] FC Gomel (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 30 | 6 | 33.3% |
Naftan Novopolock(W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Naftan Novopolock(W) |
Chủ - Khách |
---|
ABFF U19 (W)Naftan Novopolock(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BWPL | 14-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FC Gomel (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BWPL | 24-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 16-11-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 1 - 17 | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 13-10-24 | 18 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 05-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 28-09-24 | 9 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 22-09-24 | 0 - 12 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 14-09-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 31-08-24 | 0 - 8 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Naftan Novopolock(W) |
Naftan Novopolock(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BWPL | 29-03-2025 | Khách | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 7 Ngày |
BWPL | 19-04-2025 | Chủ | FK Minsk (W) | 28 Ngày |
BWPL | 23-04-2025 | Khách | Dinamo Brest (W) | 32 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BWPL | 29-03-2025 | Chủ | FK Minsk (W) | 7 Ngày |
BWPL | 12-04-2025 | Khách | Dinamo Brest (W) | 21 Ngày |
BWPL | 19-04-2025 | Chủ | Belshina (W) | 28 Ngày |