[JPN JFL-] Okinawa SV |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | 7 | 33.3% |
[JPN JFL-] Briobecca Urayasu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
Okinawa SV |
Chủ - Khách |
---|
Briobecca UrayasuOkinawa SV |
Okinawa SVBriobecca Urayasu |
Okinawa SVBriobecca Urayasu |
Briobecca UrayasuOkinawa SV |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 20-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.50 | -0.31 | -0.32 | B | -0.98 | 0.50 | 0.80 | B | T |
JPN JFL | 17-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.36 | -0.34 | -0.40 | T | 0.99 | 0.00 | 0.83 | T | X |
JPN JFL | 30-07-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.34 | -0.31 | -0.45 | B | 0.89 | -0.25 | 0.97 | B | T |
JPN JFL | 14-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.39 | H | 0.90 | 0.00 | 0.96 | H | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Okinawa SV |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 24-11-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | B | 0.95 | 0.25 | 0.81 | B | T |
JPN JFL | 17-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.32 | -0.29 | -0.50 | B | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | T |
JPN JFL | 09-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.29 | T | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | T |
JPN JFL | 02-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | B | 0.98 | 1 | 0.78 | H | T |
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 8 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | H | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | X |
JPN JFL | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN JFL | 14-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.33 | B | 0.77 | 0.25 | 0.99 | B | X |
JPN JFL | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | H | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | X |
JPN JFL | 02-10-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | T | 0.86 | 0 | 0.90 | T | T |
JPN JFL | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.52 | -0.31 | -0.29 | T | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
Briobecca Urayasu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.41 | 0.93 | 0 | 0.83 | X | ||
JPN JFL | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | X | ||
JPN JFL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.32 | -0.28 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | X | ||
JPN JFL | 03-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | 0.90 | 0 | 0.92 | X | ||
JPN JFL | 13-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
JPN JFL | 06-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
JPN JFL | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.38 | -0.30 | -0.43 | -0.97 | 0 | 0.79 | T | ||
JPN JFL | 23-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.52 | -0.30 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Okinawa SV |
Okinawa SV |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 16-03-2025 | Chủ | Run Mel Aomori | 7 Ngày |
JPN JFL | 22-03-2025 | Chủ | Atletico Suzuka | 13 Ngày |
JPN JFL | 30-03-2025 | Khách | Grulla Morioka | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 16-03-2025 | Chủ | Criacao Shinjuku | 7 Ngày |
JPN JFL | 22-03-2025 | Chủ | Run Mel Aomori | 13 Ngày |
JPN JFL | 30-03-2025 | Khách | Yokohama SCC | 21 Ngày |