[JPN JFL-14] Criacao Shinjuku |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 44 | 26 | 14 | 16.7% |
15 | 3 | 4 | 8 | 12 | 25 | 13 | 15 | 20.0% |
15 | 2 | 7 | 6 | 7 | 19 | 13 | 14 | 13.3% |
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 | 16.7% |
[JPN JFL-16] Minebea Mitsumi FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 7 | 18 | 25 | 48 | 22 | 16 | 16.7% |
15 | 3 | 4 | 8 | 9 | 17 | 13 | 16 | 20.0% |
15 | 2 | 3 | 10 | 16 | 31 | 9 | 15 | 13.3% |
6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | 4 | 0.0% |
Criacao Shinjuku |
Chủ - Khách |
---|
Minebea Mitsumi FCCriacao Shinjuku |
Criacao ShinjukuMinebea Mitsumi FC |
Minebea Mitsumi FCCriacao Shinjuku |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 16-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | H | 0.91 | 0.00 | 0.91 | H | X |
JPN JFL | 11-11-23 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.35 | T | -0.90 | 0.25 | 0.78 | T | T |
JPN JFL | 15-04-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Criacao Shinjuku |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | B | 1.00 | 0.5 | 0.76 | B | X |
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | T | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | T |
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | B | 0.90 | 0 | 0.92 | B | X |
JPN JFL | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | H | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
JPN JFL | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | 0.98 | 0 | 0.78 | H | X |
JPN JFL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | H | -0.97 | 1.25 | 0.79 | T | X |
JPN JFL | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | H | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | X |
JPN JFL | 16-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.18 | -0.24 | -0.68 | T | 0.97 | -1 | 0.85 | H | X |
JPN JFL | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | H | 0.82 | 1 | 1.00 | T | X |
JPN JFL | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.18 | -0.26 | -0.68 | B | 0.94 | -1 | 0.88 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 10%
Minebea Mitsumi FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | X | ||
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 8 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X | ||
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | X | ||
JPN JFL | 12-10-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 14 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | ||
JPN JFL | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | 0.93 | -0.25 | 0.89 | X | ||
JPN JFL | 28-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | ||
JPN JFL | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.21 | -0.27 | -0.65 | -0.96 | -0.75 | 0.78 | X | ||
JPN JFL | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
JPN JFL | 08-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.58 | -0.29 | -0.28 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | ||
JPN JFL | 31-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.20 | -0.26 | -0.66 | 0.83 | -1 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Criacao Shinjuku |
Criacao Shinjuku |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 24-11-2024 | Khách | Kochi United | 8 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 24-11-2024 | Chủ | Briobecca Urayasu | 8 Ngày |