Turkey
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Samet AkaydinHậu vệ10010006.68
Thẻ vàng
-Ridvan YilmazHậu vệ00000006.57
-Abdülkadir ÖmürTiền vệ00000000
1Mert GünokThủ môn00000006.56
-Kenan YıldızTiền đạo30020006.77
9Enes ÜnalTiền đạo00010006.1
8Arda GülerTiền vệ10020006.83
-İrfan Can KahveciTiền đạo00000000
-Okan KocukThủ môn00000000
11Baris Alper YilmazTiền vệ00000006.77
7Muhammed Kerem AkturkogluTiền đạo00000006.89
18Mert MüldürHậu vệ00000006.94
-Can Yilmaz UzunTiền vệ10000006.57
-Yusuf YaziciTiền vệ10000005.69
-Cenk OzkacarHậu vệ00000000
23Uğurcan ÇakırThủ môn00000000
-Salih ÖzcanHậu vệ00000000
-Oğuz AydınTiền vệ00000000
22Kaan AyhanHậu vệ00000000
-Ozan KabakHậu vệ10010006.58
10Hakan ÇalhanoğluTiền vệ10010008.36
16Ismail YuksekTiền vệ10020006.78
Thẻ vàng
2Zeki ÇelikHậu vệ10010006.75
6Orkun KökçüTiền vệ30010006.85
17Yunus AkgünTiền vệ20000006.1
3Merih DemiralHậu vệ00000000
Hungary
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zalán VancsaTiền đạo00000000
1Dénes DibuszThủ môn00000000
-Martin ÁdámTiền đạo00000005.95
-Milos KerkezHậu vệ00020006.23
-Dániel GazdagTiền vệ00000000
14Bendeguz BollaHậu vệ00000006.8
-Péter GulácsiThủ môn00000008.8
Thẻ đỏ
19Barnabás VargaTiền đạo20000016.2
-Krisztofer HorvathTiền đạo00000000
4Marton DardaiHậu vệ00000006.85
-Ádám LangHậu vệ10000006.59
-Attila SzalaiHậu vệ00000006.32
7Loïc NegoTiền vệ00000006.5
13András SchäferTiền vệ00020005.63
8Ádám NagyTiền vệ00000006.68
20Roland SallaiTiền đạo20000006.01
3Botond BaloghHậu vệ00000006.51
-Gábor SzalaiHậu vệ00000000
-Callum StylesTiền vệ00000006.51
10Dominik SzoboszlaiTiền đạo20100106.92
Bàn thắng
18Zsolt NagyTiền vệ00000006.32
Thẻ vàng
-Attila MocsiHậu vệ00000000
-László KleinheislerTiền vệ10000006.68
Thẻ vàng
-Balazs TothThủ môn00000000

Hungary vs Turkey ngày 23-03-2024 - Thống kê cầu thủ