Iraq U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ali JassimTiền vệ40120006.34
Bàn thắng
5Ahmed Hassan MackenzieHậu vệ00010006.49
14Karrar MohammedTiền vệ00020006.53
20Hussein Amer OjaimiHậu vệ00000006.29
-Amin Al-HamawiTiền đạo20000006.11
-Zaid IsmaelTiền vệ00000000
-Hassan AbbasThủ môn00000000
16Muntadher Abdulameer AlhasanTiền vệ00000000
-Ali almosaweTiền đạo00000006.52
-Blnd HassanTiền đạo00000000
17Mustafa SaadounHậu vệ10110005.92
Bàn thắngThẻ vàng
2Josef Al-ImamHậu vệ00000006.53
15Nihad Mohammed Owaid WatifiTiền vệ00000005.84
-R. DoulashiHậu vệ00000000
13Karrar SaadHậu vệ00000005.99
12Kumel Al RekabeThủ môn00000000
-Hussein·HassanThủ môn00000006.19
11Muntadher MohammedTiền vệ10000005.69
6Zaid TahseenHậu vệ20010006.35
Thẻ vàng
-Ridha Fadhil Abbas MayaliTiền đạo20000006.15
-Salim Ahmed Al-BandarTiền đạo00000000
-Halo FayaqHậu vệ00000000
Saudi Arabia U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Zakaria Al HawsawiHậu vệ00000006.59
4Rayan HamidouHậu vệ10000006.04
14Awad Haidar Amer Al NashriTiền vệ00000006.68
Thẻ vàng
7Ziyad Al-JohaniTiền vệ30030006.67
Thẻ vàng
21Ahmed Al JubayaThủ môn00000000
17Haitham AsiriTiền đạo10010006.61
20Saleh AboulshamatTiền vệ00000000
15Marwan Al-SahafiHậu vệ10010006.08
10Saad Fahad Al NasserTiền vệ00000006.38
16Mohammed MaranTiền đạo20000006.86
Thẻ đỏ
3Mohammed SulaimanHậu vệ00000000
-Abdullah Hadi RadifTiền đạo00000006.76
13Mohammed Al-DossariHậu vệ00000006.14
18Abdalellah HawsawiTiền vệ00000006.26
8Faisal Al-GhamdiTiền vệ00000006.02
Thẻ vàng
22Mohammed AlabsiThủ môn00000006.15
Thẻ vàng
23Ayman YahyaTiền vệ10000005.73
Thẻ vàng
11Ahmed Al-GhamdiTiền vệ30120105.7
Bàn thắng
19Meshal Al-SibyaniHậu vệ00000006.76
5Jehad ThakriHậu vệ00000000
1Abdulrahman Al-SanbiThủ môn00000000

Saudi Arabia U23 vs Iraq U23 ngày 22-04-2024 - Thống kê cầu thủ