Bashundhara Kings
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Miguel FerreiraTiền vệ00001000
Thẻ vàng
12Bishwanath GhoshHậu vệ00000000
-RobinhoTiền đạo10100000
Bàn thắng
22Saad UddinHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Boburbek YuldashovHậu vệ00000000
-Masuk·Miah ZoniTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Biplu AhmedTiền vệ00000000
-Mohammad IbrahimTiền đạo00000000
50Mohamed Mehedi Hasan SlabenThủ môn00000000
Thẻ vàng
21Amimur Rahman SajibTiền đạo00000000
37Rahman Jony·Mohammed MojiborTiền vệ00000000
-DorieltonTiền đạo20200000
Bàn thắngThẻ vàng
17Sohel RanaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
7Rakib HossainTiền đạo00001000
Thẻ vàng
19Md Jahid·Hasan RabbiTiền đạo00000000
40Tariq KaziHậu vệ00000000
-Sohel RanaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
1Rahman Anisur ZicoThủ môn00000000
5Badsha Tutul HossainHậu vệ00000000
71R. HossainHậu vệ00000000
44S. HossenTiền vệ00000000
-DorieltonTiền đạo20200000
Bàn thắngThẻ vàng
-Yeasin ArafatHậu vệ00000000
4Topu BarmanHậu vệ00000000
Sheikh Jamal
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16shakhzod shaymanovHậu vệ00000000
Thẻ vàng
7stanley dimgbaTiền đạo00000000
10Higor LeiteTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Mohamed abdullahTiền vệ00000000
36rahman hamdur remonThủ môn00000000
-monjurur rahmanHậu vệ00000000
5tareq md miahHậu vệ00000000
66hasan mahamudul kironHậu vệ00000000
-Ishaque aliThủ môn00000000
-akkas aliHậu vệ00000000
-mohammed ahmed shakilHậu vệ00000000
-Jwayed AhmedHậu vệ00000000
-mahfuz pritomThủ môn00000000
Thẻ vàng
-taj md uddinHậu vệ00000000
-Mohamed Abo ShaedTiền vệ00000000
Thẻ vàng
11hossain sazzad saikatTiền vệ00000000
Thẻ vàng
93shokhrukh kholmatovHậu vệ00000000
-HOSSAIN Md SakilHậu vệ00000000
-ahmed foysal mohammed fahimTiền đạo00000000
-kawshik baruaHậu vệ00000000
-joynal mohammad dipu abedinHậu vệ00000000
55M. Al AminTiền vệ00000000
-Mohammed Piash Ahmed NovaTiền đạo00000000

Sheikh Jamal vs Bashundhara Kings ngày 19-01-2024 - Thống kê cầu thủ