Tunisia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12M. CherniHậu vệ00000000
21Wajdi KechridaHậu vệ00000006.5
18Mahmoud·Mohamed BelhadjTiền vệ00000000
-Alaa GhramHậu vệ00000000
-Bechir Ben SaidThủ môn00000006.2
2Ali AbdiHậu vệ00000006.3
3Montassar TalbiHậu vệ00000006.4
-Taha Yassine KhenissiTiền đạo00000006.2
-Hamza JelassiHậu vệ00000006.5
-Houssem TekaTiền vệ00000000
-Houssem TekaTiền vệ00000000
-Firas Ben Al ArbiTiền vệ00000006.6
16Aymen DahmenThủ môn00000000
14Aissa LaïdouniTiền đạo00000006.46
-Naïm SlitiTiền đạo00000006.21
17Ellyes SkhiriTiền vệ00000006.8
-Oussama HaddadiHậu vệ00000000
9Haythem JouiniTiền đạo00000006.3
23sayfallah ltaiefTiền đạo00000006.6
-Ferjani SassiTiền vệ00000005.53
Thẻ vàng
4Yassine MeriahHậu vệ00000006.7
-Youssef MsakniTiền đạo10100006.09
Bàn thắng
-Mouez HassenThủ môn00000000
-Hamza JelassiHậu vệ00000006.5
-Ghaith ZaalouniHậu vệ00000000
Malawi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-O. Kanjira-00000006.87
Thẻ đỏ
-C. Kumwembe-00000006.61
Thẻ vàng
-brighton munthali-00000006.18
-C. IdanaTiền vệ00000005.91
Thẻ vàng
-Denis ChembeziHậu vệ00000003.1
-Lawrence ChaziyaHậu vệ00000006.87
Thẻ vàng
-Innocent NyasuluThủ môn00000000
-A. Chirambo-00000000
17John BandaTiền vệ00000006.6
-Stanley·SanudiHậu vệ00000006.2
14Wisdom MpinganjiraTiền vệ00000006.52
6L. AaronTiền vệ00000005.9
2M. LameckHậu vệ00000000
-robert saiziTiền vệ00000006.54
-T. M’balaka-00000006.3
-B. Mpokera-00000000
-C. Mapemba-00000000
13Patrick MwaunguluTiền vệ00000006.7
-chifundo mphasi-00000006.2
7N. MwaseHậu vệ00000000
-Francisco MadingaTiền vệ00000000
-Dan Chimbalanga-00000000
19lanjesi nkhomaTiền vệ00000006.5

Malawi vs Tunisia ngày 21-11-2023 - Thống kê cầu thủ