[INT CF-] Djurgardens |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 7 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] HJK Helsinki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 6 | 33.3% |
Djurgardens |
Chủ - Khách |
---|
DjurgardensHJK Helsinki |
DjurgardensHJK Helsinki |
HJK HelsinkiDjurgardens |
HJK HelsinkiDjurgardens |
HJK HelsinkiDjurgardens |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 03-02-18 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
INT CF | 08-02-15 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | T | 0.85 | 0.50 | 0.97 | T | T |
INT CF | 16-02-13 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | T |
INT CF | 11-02-12 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.40 | -0.31 | -0.41 | T | 0.96 | 0.00 | 0.86 | T | X |
INT CF | 13-02-11 | 2 - 3 (1 - 1) | - | -0.43 | -0.31 | -0.38 | T | -0.95 | 0.25 | 0.81 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Djurgardens |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA ECL | 28-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | T | 0.87 | -0.5 | 0.95 | T | X |
INT CF | 22-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D1 | 10-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.74 | -0.20 | -0.14 | T | 0.83 | 1.25 | -0.95 | T | T |
UEFA ECL | 07-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.44 | T | 0.81 | -0.25 | -0.99 | T | T |
SWE D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.24 | -0.27 | -0.57 | B | 0.91 | -0.75 | 0.97 | B | X |
SWE D1 | 28-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | T | 0.84 | 0.75 | -0.96 | T | T |
UEFA ECL | 24-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.35 | -0.32 | -0.44 | B | 0.82 | -0.25 | 1.00 | B | T |
SWE D1 | 21-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.42 | -0.28 | -0.38 | B | 0.86 | 0 | -0.98 | B | X |
SWE Cup | 10-10-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 2 - 9 | -0.06 | -0.08 | -0.99 | T | 0.83 | -4.25 | 0.93 | T | T |
SWE D1 | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.65 | -0.24 | -0.19 | H | 0.98 | 1 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
HJK Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA ECL | 28-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | 0.82 | 2 | 1.00 | X | ||
INT CF | 21-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.61 | -0.28 | -0.23 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | X | ||
UEFA ECL | 07-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.75 | X | ||
UEFA ECL | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
FIN D1 | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.65 | -0.22 | -0.18 | 0.90 | 1 | 0.98 | X | ||
FIN D1 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.69 | -0.20 | -0.16 | 0.97 | 1.25 | 0.91 | X | ||
UEFA ECL | 03-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.68 | -0.23 | -0.20 | 0.82 | 1 | 1.00 | H | ||
FIN D1 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.35 | -0.96 | 0.25 | 0.84 | X | ||
FIN D1 | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.26 | -0.25 | -0.55 | 0.83 | -0.75 | -0.95 | X | ||
FIN D1 | 14-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 6 | -0.58 | -0.24 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 11%
Djurgardens |
Djurgardens |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA ECL | 12-12-2024 | Khách | Vikingur Reykjavik | 7 Ngày |
UEFA ECL | 19-12-2024 | Chủ | Legia Warszawa | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA ECL | 12-12-2024 | Chủ | Molde | 7 Ngày |
UEFA ECL | 19-12-2024 | Khách | Real Betis | 14 Ngày |