[SWE Women's Cup-4] Alingsas (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 4 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 10 | 6 | 16.7% |
[SWE Women's Cup-3] Pitea IF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 3 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | 12 | 66.7% |
Alingsas (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Alingsas (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
SWEC-W | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.99 | -0.11 | -0.06 | T | 0.96 | 3 | 0.74 | T | X |
SW D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 15 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | T | 0.95 | 2 | 0.75 | T | X |
SW D1 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 21-09-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Pitea IF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWE WD1 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.86 | -0.19 | -0.10 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | X | ||
SWE WD1 | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SWE WD1 | 20-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
SWE WD1 | 13-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | 0.98 | 0.75 | 0.84 | T | ||
SWE WD1 | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.76 | 0 | 1.00 | X | ||
SWE WD1 | 30-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.08 | -0.17 | -0.87 | 0.80 | -2 | -0.98 | X | ||
SWE WD1 | 22-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
Alingsas (w) |
Alingsas (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWEC-W | 08-03-2025 | Chủ | Hammarby (W) | 7 Ngày |
SWEC-W | 15-03-2025 | Khách | Brommapojkarna (W) | 14 Ngày |
SWE WD1 | 23-03-2025 | Khách | Brommapojkarna (W) | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWEC-W | 08-03-2025 | Chủ | Brommapojkarna (W) | 7 Ngày |
SWEC-W | 15-03-2025 | Khách | Hammarby (W) | 14 Ngày |
SWE WD1 | 23-03-2025 | Khách | FC Rosengard (W) | 22 Ngày |