So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.70
-
-
-
-
-
-
Live
0.99
0.25
0.71
-
-
-
-
-
-
Run
0.68
0
-0.98
-0.37
5.5
0.07
18.00
9.40
1.01
BET365Sớm
0.78
0
-0.97
0.95
2.25
0.85
2.38
3.10
2.70
Live
1.00
0.25
0.80
0.95
2.25
0.85
2.38
3.10
2.70
Run
0.62
0
-0.80
-0.09
5.5
0.04
501.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
1.00
0.25
0.80
-0.99
2.25
0.79
2.20
3.10
2.91
Live
-0.88
0.25
0.67
1.00
2.25
0.80
2.45
3.01
2.55
Run
0.69
0
-0.89
-0.28
5.5
0.15
117.00
5.50
1.08
188betSớm
1.00
0.25
0.72
-
-
-
-
-
-
Live
1.00
0.25
0.72
-
-
-
-
-
-
Run
0.69
0
-0.97
-0.32
5.5
0.04
18.00
9.40
1.01
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.82
0
0.98
-0.16
5.5
0.02
300.00
6.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Londrina PR
ChủHòaKhách
Maringa FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Londrina PRSo Sánh Sức MạnhMaringa FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Paranaense League-4] Londrina PR
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11623161020454.5%
5302969860.0%
63217411150.0%
630398950.0%
[BRA Paranaense League-6] Maringa FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11515181516645.5%
63031179950.0%
5212787640.0%
623164933.3%

Thành tích đối đầu

Londrina PR            
Chủ - Khách
Londrina PRMaringa FC
Londrina PRMaringa FC
Londrina PRMaringa FC
Londrina PRMaringa FC
Londrina PRMaringa FC
Maringa FCLondrina PR
Londrina PRMaringa FC
Maringa FCLondrina PR
Maringa FCLondrina PR
Londrina PRMaringa FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF13-12-242 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.47-0.30-0.38T0.950.250.75TX
Bra PL25-02-243 - 1
(1 - 0)
2 - 11-0.47-0.32-0.36T0.910.250.79TT
Bra PL12-02-231 - 1
(0 - 0)
9 - 4-0.47-0.34-0.34H0.900.250.80TH
Bra PL23-01-222 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.48-0.34-0.33T0.850.250.85TT
Bra PL11-03-211 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.66-0.27-0.19H1.001.000.82TX
Bra PL20-03-191 - 2
(1 - 1)
8 - 6-0.38-0.34-0.43T0.950.000.75TT
Bra PL24-01-182 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.65-0.28-0.22T0.750.750.95TX
Bra PL20-03-162 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.35-0.32-0.45H0.80-0.250.96BT
Bra PL09-04-151 - 2
(0 - 1)
- ---T---
Bra PL05-04-151 - 2
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Londrina PR            
Chủ - Khách
Cascavel PRLondrina PR
Cianorte PRLondrina PR
Londrina PRMaringa FC
Athletic Club MGLondrina PR
Londrina PRFerroviaria SP
Ypiranga(RS)Londrina PR
Londrina PRYpiranga(RS)
Ferroviaria SPLondrina PR
Londrina PRAthletic Club MG
Londrina PRNautico (PE)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF04-01-252 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.43-0.32-0.36B0.720-0.96BT
INT CF22-12-242 - 1
(1 - 1)
5 - 10-0.34-0.32-0.46B0.80-0.250.90BT
INT CF13-12-242 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.47-0.30-0.38T0.950.250.75TX
BRA D305-10-242 - 1
(1 - 0)
1 - 3-0.63-0.26-0.20B0.800.75-0.96BT
BRA D329-09-243 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.43-0.34-0.33T-0.980.250.80TT
BRA D322-09-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.50-0.33-0.29T1.000.50.76TX
BRA D314-09-242 - 2
(2 - 2)
6 - 6-0.56-0.32-0.24H0.800.5-0.98TT
BRA D307-09-243 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.53-0.34-0.26B0.900.50.94BT
BRA D302-09-242 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.40-0.34-0.38B0.8500.91BT
BRA D324-08-243 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.50-0.32-0.30T0.760.251.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Maringa FC            
Chủ - Khách
Maringa FCCianorte PR
Cascavel PRMaringa FC
Londrina PRMaringa FC
Maringa FCAnapolis FC
Anapolis FCMaringa FC
Maringa FCInter de Limeira
Inter de LimeiraMaringa FC
Maringa FCPortuguesa RJ
Portuguesa RJMaringa FC
Maringa FCNovo Hamburgo RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-01-252 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.53-0.32-0.270.870.50.97X
INT CF21-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 8-0.38-0.35-0.420.9400.76H
INT CF13-12-242 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.47-0.30-0.38T0.950.250.75TX
BRA D415-09-240 - 0
(0 - 0)
17 - 10-0.65-0.29-0.220.770.750.93X
BRA D408-09-241 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.44-0.34-0.360.990.250.71H
BRA D401-09-241 - 1
(1 - 0)
6 - 7-----
BRA D424-08-240 - 1
(0 - 1)
6 - 6-----
BRA D418-08-243 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.42-0.33-0.400.7900.91T
BRA D410-08-241 - 3
(0 - 3)
6 - 4-----
BRA D404-08-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.70-0.27-0.180.8210.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%

Londrina PRSo sánh số liệuMaringa FC
  • 18Tổng số ghi bàn14
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.4
  • 18Tổng số mất bàn6
  • 1.8Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Londrina PR
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem3XemXem11XemXem44%XemXem12XemXem48%XemXem11XemXem44%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Maringa FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem12XemXem2XemXem2XemXem75%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Londrina PR
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem5XemXem10XemXem40%XemXem14XemXem56%XemXem8XemXem32%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Maringa FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem4XemXem3XemXem1XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Londrina PRThời gian ghi bànMaringa FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Londrina PRChi tiết về HT/FTMaringa FC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Londrina PRSố bàn thắng trong H1&H2Maringa FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Londrina PR
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Bra PL22-01-2025KháchCianorte PR3 Ngày
Bra PL26-01-2025ChủParana PR7 Ngày
Bra PL29-01-2025KháchOperario Ferroviario PR10 Ngày
Maringa FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Bra PL22-01-2025ChủCoritiba PR3 Ngày
Bra PL26-01-2025KháchAndraus Brasil7 Ngày
Bra PL29-01-2025ChủRio Branco PR10 Ngày

Đội hình gần đây

Maringa FC
Đội hình (-)

Dữ liệu đang được cập nhật

Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 54.5%Thắng45.5% [5]
  • [2] 18.2%Hòa9.1% [5]
  • [3] 27.3%Bại45.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [3] 27.3%Thắng18.2% [2]
  • [0] 0.0%Hòa9.1% [1]
  • [2] 18.2%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.45 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.64
  • TB mất điểm
    1.36
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+33.33% [4]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Hòa41.67% [5]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

Londrina PR VS Maringa FC ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình