So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.25
0.92
0.87
2
0.93
2.27
3.15
3.55
Live
-0.99
0.5
0.88
0.96
2
0.92
2.01
3.15
4.50
Run
-0.15
0.25
0.04
-0.13
5.5
0.02
51.00
23.00
1.01
BET365Sớm
0.97
0.25
0.93
-0.95
2.25
0.85
2.25
3.00
3.50
Live
0.97
0.5
0.87
0.95
2
0.90
1.95
3.00
4.50
Run
0.40
0
-0.50
-0.17
5.5
0.11
251.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.96
0.25
0.90
1.00
2.25
0.84
2.21
3.10
2.90
Live
-0.98
0.5
0.90
0.95
2
0.95
2.02
3.15
3.70
Run
0.52
0
-0.60
-0.22
5.5
0.14
147.00
6.60
1.08
188betSớm
0.91
0.25
0.93
0.88
2
0.94
2.27
3.15
3.55
Live
-0.98
0.5
0.90
0.97
2
0.93
2.01
3.15
4.50
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.14
5.5
0.04
51.00
23.00
1.01
SbobetSớm
0.90
0.25
0.92
1.00
2.25
0.80
2.21
3.05
3.11
Live
-0.97
0.5
0.89
0.99
2
0.91
2.03
2.99
3.93
Run
0.54
0
-0.62
-0.16
5.5
0.08
30.00
15.50
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Moldova
ChủHòaKhách
Estonia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MoldovaSo Sánh Sức MạnhEstonia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Phong Độ29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (UEFA)-5] Moldova
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
200228050.0%
200228050.0%
00000005%
6411721366.7%
[FIFA World Cup qualification (UEFA)-2] Estonia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101443250.0%
00000003%
2101443250.0%
611439416.7%

Thành tích đối đầu

Moldova            
Chủ - Khách
EstoniaMoldova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-11-081 - 0
(0 - 0)
- -0.44-0.32-0.36B-0.940.250.84BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Moldova            
Chủ - Khách
GibraltarMoldova
AndorraMoldova
MaltaMoldova
MoldovaAndorra
MoldovaSan Marino
MoldovaMalta
MoldovaUkraine
MoldovaCyprus
Cayman IslandsMoldova
North MacedoniaMoldova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL19-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.21-0.31-0.64H0.94-0.750.76BH
UEFA NL16-11-240 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.25-0.34-0.49T0.78-0.5-0.96TX
UEFA NL13-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.32-0.38B0.9200.90BX
UEFA NL10-10-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.71-0.26-0.13T0.781-0.96TH
INT FRL10-09-241 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.84-0.16-0.08T0.801.75-0.98TX
UEFA NL07-09-242 - 0
(2 - 0)
3 - 0-0.57-0.29-0.22T1.000.750.82TX
INT FRL11-06-240 - 4
(0 - 2)
5 - 3-0.19-0.25-0.68B0.96-10.86BT
INT FRL08-06-243 - 2
(1 - 0)
6 - 2-0.47-0.34-0.31T0.850.250.97TT
INT FRL26-03-240 - 4
(0 - 2)
- -0.06-0.08-0.99T0.85-40.91HX
INT FRL22-03-241 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.60-0.27-0.20H0.860.750.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Estonia            
Chủ - Khách
SlovakiaEstonia
AzerbaijanEstonia
EstoniaSweden
EstoniaAzerbaijan
SwedenEstonia
EstoniaSlovakia
LithuaniaEstonia
EstoniaFaroe Islands
SwitzerlandEstonia
FinlandEstonia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL19-11-241 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.83-0.18-0.100.901.750.92X
UEFA NL16-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.57-0.29-0.220.990.750.83X
UEFA NL14-10-240 - 3
(0 - 2)
2 - 9-0.09-0.16-0.83-0.98-1.750.80H
UEFA NL11-10-243 - 1
(2 - 1)
0 - 8-0.40-0.32-0.380.8600.96T
UEFA NL08-09-243 - 0
(3 - 0)
13 - 1-0.83-0.16-0.090.831.750.99H
UEFA NL05-09-240 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.20-0.27-0.62-0.98-0.750.80X
Baltic Cup11-06-241 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.40-0.31-0.410.9500.87X
Baltic Cup08-06-244 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.45-0.32-0.340.970.250.85T
INT FRL04-06-244 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.87-0.16-0.090.9420.88T
INT FRL26-03-242 - 1
(2 - 0)
8 - 3-0.72-0.23-0.130.961.250.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

MoldovaSo sánh số liệuEstonia
  • 15Tổng số ghi bàn9
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.9
  • 9Tổng số mất bàn17
  • 0.9Trung bình mất bàn1.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua60.0%
MoldovaThời gian ghi bànEstonia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MoldovaChi tiết về HT/FTEstonia
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
MoldovaSố bàn thắng trong H1&H2Estonia
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Moldova
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU05-09-2025ChủIsrael164 Ngày
WCPEU08-09-2025KháchNorway167 Ngày
WCPEU14-10-2025KháchEstonia203 Ngày
Estonia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU06-06-2025ChủIsrael73 Ngày
WCPEU09-06-2025ChủNorway76 Ngày
WCPEU14-10-2025ChủMoldova203 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [2] 100.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 100.0%Bại50.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    4.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    4.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 1 bàn50.00% [1]
  • [1] 50.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Moldova VS Estonia ngày 26-03-2025 - Thông tin đội hình