San Lorenzo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
36D. HerreraHậu vệ00000000
11M. RealiTiền đạo20040007
Thẻ vàng
28Alexis·CuelloTiền đạo30000006.8
9Andres VombergarTiền đạo10000016.3
5E. IralaHậu vệ00010007
Thẻ vàng
15Emanuel CecchiniHậu vệ00000006.5
21Malcon BraidaHậu vệ30020007.6
23Gaston·HernandezHậu vệ10000006.4
Thẻ vàng
37Elias de Jesus·Baez SoteloHậu vệ00010007.3
19Carlos InsaurraldeTiền vệ00000006.4
-Agustín LadstatterTiền vệ00000000
10Iker MuniainTiền vệ00000006.4
-Jaime Andres Peralta GonzalezTiền đạo00000000
-Branco Lautaro Salinardi-00000000
26Juan Cruz VegaTiền vệ00000000
-Maximiliano Agustín ZelayaHậu vệ00000000
12Orlando GilThủ môn00000006.5
32Ezequiel HerreraHậu vệ10010006.9
4Jhohan·RomanaHậu vệ00000006.9
25José DevecchiThủ môn00000000
-Teo Rodríguez Pagano-00000000
30Oscar AriasHậu vệ00000000
7Ezequiel CeruttiTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
Godoy Cruz Antonio Tomba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Kevin Daniel Parzajuk RodríguezTiền đạo10010006.6
-Agustin AuzmendiTiền đạo00000000
-Bastián YáñezTiền đạo10000006.7
0Franco PetroliThủ môn00000007.1
-Santino Andino Valencia-00010006.3
-Juan José Pérez SuazaTiền vệ00000006.3
77Luca·DupuyTiền đạo10000006.3
-F. FacelloHậu vệ00000000
13Roberto FernándezTiền vệ10000006.5
Thẻ vàng
-T. RossiHậu vệ00000006.7
25Bruno Javier Leyes SosaTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
32Gonzalo·AbregoTiền vệ20040007.3
10Tomás PozzoTiền vệ00000000
26Mateo MendozaHậu vệ00000006.7
-Juan Morán-00000000
23Federico RasmussenHậu vệ20010007.7
Thẻ đỏ
-Matías Tomás GonzálezTiền đạo00000000
-Juan CejasTiền đạo00000000
4L. ArceHậu vệ00000006.4
1Roberto RamirezThủ môn00000000
-Juan Andrés MeliTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
-Leandro Fabián QuirozHậu vệ00000000
0Vicente PoggiTiền vệ00000006.4

Godoy Cruz Antonio Tomba vs San Lorenzo ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ