So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
1
0.80
1.00
3.25
0.80
1.62
3.90
4.50
Live
0.80
1
1.00
1.00
3.5
0.80
1.50
4.20
5.25
Run
0.30
0
-0.41
-0.20
3.5
0.12
1.00
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.71
1
0.99
0.87
3.5
0.83
1.52
4.00
4.15
Live
0.91
1
0.79
0.87
3.5
0.83
1.53
4.00
4.10
Run
0.18
0
-0.48
-0.51
3.5
0.33
1.10
5.00
25.00
SbobetSớm
0.85
1
0.85
0.90
3.25
0.80
-
-
-
Live
0.90
1
0.80
0.94
3.25
0.76
-
-
-
Run
-0.35
0.25
0.15
-0.31
3.5
0.17
1.06
6.00
25.00

Bên nào sẽ thắng?

Toyo University (w)
ChủHòaKhách
Shizuoka Sangyo University (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Toyo University (w)So Sánh Sức MạnhShizuoka Sangyo University (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 51%So Sánh Phong Độ49%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Women's University Championship-] Toyo University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63121171050.0%
[JPN Women's University Championship-] Shizuoka Sangyo University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64021541266.7%

Thành tích đối đầu

Toyo University (w)            
Chủ - Khách
Toyo University (W)Shizuoka Sangyo University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
J-U NCH W27-12-234 - 2
(2 - 1)
1 - 2-0.67-0.26-0.22T0.901.000.80TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Toyo University (w)            
Chủ - Khách
Toyo University (W)Niigata University of Health and Welfare (W)
Yamanashi Gakuin University (W)Toyo University (W)
Toyo University (W)Jumonji HS (W)
Toyo University (W)Shizuoka Sangyo University (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Toyo University (W)
Toyo University (W)JFA Academy Fukushima (W)
Toyo University (W)Yamanashi Gakuin University (W)
Toyo University (W)Kibi International University (W)
Toyo University (W)Nittaidai University (W)
Toyo University (W)Otemon Gakuin University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
J-U NCH W26-12-243 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.76-0.21-0.19T0.921.50.78TX
J-U NCH W04-01-243 - 1
(3 - 0)
2 - 3-0.34-0.27-0.54B0.85-0.50.85BT
J-U NCH W29-12-232 - 0
(1 - 0)
0 - 2-0.57-0.30-0.25T0.980.750.78TX
J-U NCH W27-12-234 - 2
(2 - 1)
1 - 2-0.67-0.26-0.22T0.9010.80TT
JW Cup03-12-231 - 0
(0 - 0)
- ---B--
JW Cup25-11-231 - 1
(0 - 0)
- ---H--
J-U NCH W06-01-231 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.61-0.29-0.25T0.850.750.85TX
J-U NCH W04-01-235 - 0
(1 - 0)
3 - 0---T--
J-U NCH W28-12-220 - 0
(0 - 0)
4 - 6---H--
J-U NCH W26-12-223 - 0
(1 - 0)
7 - 1---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Shizuoka Sangyo University (w)            
Chủ - Khách
University of Tsukuba (W)Shizuoka Sangyo University (W)
VONDS Ichihara (W)Shizuoka Sangyo University (W)
Shizuoka Sangyo University (W)Nittaidai University (W)
Shizuoka Sangyo University (W)FC Imabari (W)
Orca Kamogawa FC (W)Shizuoka Sangyo University (W)
Shizuoka Sangyo University (W)Yokohama FC Seagulls (W)
Setagaya Sfida (W)Shizuoka Sangyo University (W)
Shizuoka Sangyo University (W)IGA Kunoichi (W)
Shizuoka Sangyo University (W)AS Harima ALBION (W)
Shizuoka Sangyo University (W)Nittaidai University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
J-U NCH W24-12-241 - 3
(1 - 1)
- -0.65-0.25-0.260.690.750.91T
JW Cup08-12-242 - 1
(1 - 0)
3 - 4-----
JW Cup01-12-244 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.49-0.28-0.350.820.250.94T
JW Cup23-11-244 - 0
(2 - 0)
5 - 4-----
JPN WD120-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.47-0.29-0.350.890.250.93X
JPN WD112-10-243 - 0
(3 - 0)
9 - 3-0.33-0.29-0.500.80-0.50.96T
JPN WD106-10-244 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.59-0.27-0.260.900.750.86T
JPN WD129-09-243 - 1
(0 - 1)
- -----
JPN WD122-09-243 - 2
(1 - 0)
- -0.49-0.29-0.330.800.250.96T
JPN WD114-09-242 - 2
(2 - 1)
3 - 7-0.59-0.27-0.260.880.750.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 86%

Toyo University (w)So sánh số liệuShizuoka Sangyo University (w)
  • 20Tổng số ghi bàn24
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.4
  • 7Tổng số mất bàn13
  • 0.7Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Toyo University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0000000
Shizuoka Sangyo University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Toyo University (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0000000
Shizuoka Sangyo University (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem8XemXem66.7%XemXem1XemXem8.3%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
650183.3%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Toyo University (w)Thời gian ghi bànShizuoka Sangyo University (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Toyo University (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Shizuoka Sangyo University (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Toyo University (w) VS Shizuoka Sangyo University (w) ngày 28-12-2024 - Thông tin đội hình