[JPN Women's University Championship-] Toyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 | 50.0% |
[JPN Women's University Championship-] Shizuoka Sangyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 4 | 12 | 66.7% |
Toyo University (w) |
Chủ - Khách |
---|
Toyo University (W)Shizuoka Sangyo University (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
J-U NCH W | 27-12-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 1 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | T | 0.90 | 1.00 | 0.80 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Toyo University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
J-U NCH W | 26-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.76 | -0.21 | -0.19 | T | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | X |
J-U NCH W | 04-01-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.34 | -0.27 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | T |
J-U NCH W | 29-12-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.57 | -0.30 | -0.25 | T | 0.98 | 0.75 | 0.78 | T | X |
J-U NCH W | 27-12-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 1 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
JW Cup | 03-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JW Cup | 25-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
J-U NCH W | 06-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
J-U NCH W | 04-01-23 | 5 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
J-U NCH W | 28-12-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
J-U NCH W | 26-12-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Shizuoka Sangyo University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
J-U NCH W | 24-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.65 | -0.25 | -0.26 | 0.69 | 0.75 | 0.91 | T | ||
JW Cup | 08-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JW Cup | 01-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | ||
JW Cup | 23-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | X | ||
JPN WD1 | 12-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | ||
JPN WD1 | 06-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.86 | T | ||
JPN WD1 | 29-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 22-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.29 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | ||
JPN WD1 | 14-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 86%
Toyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Toyo University (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |