[INT FRL-] Guatemala (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 17 | 7 | 33.3% |
[INT FRL-] Honduras (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 16 | 1 | 0.0% |
Guatemala (w) |
Chủ - Khách |
---|
Honduras (W)Guatemala (W) |
Honduras (W)Guatemala (W) |
Honduras (W)Guatemala (W) |
Honduras (W)Guatemala (W) |
Honduras (W)Guatemala (W) |
Guatemala (W)Honduras (W) |
Guatemala (W)Honduras (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 27-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT FRL | 13-08-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT FRL | 11-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NCAOW | 06-10-19 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CNCF WCQ | 22-05-14 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NCAOW | 30-09-11 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Guatemala (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 27-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 01-06-24 | 1 - 6 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | B | 0.87 | -1.25 | 0.83 | B | T |
INT FRL | 29-05-24 | 4 - 3 (2 - 3) | 3 - 8 | -0.13 | -0.19 | -0.83 | T | 0.89 | -1.75 | 0.81 | B | T |
INT FRL | 09-04-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF GWC | 18-02-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF GWC | 04-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.42 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | X |
CNCF GWC | 29-10-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
CNCF GWC | 24-09-23 | 2 - 3 (2 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
CNCF GWC | 21-09-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Honduras (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 27-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CNCF GWC | 03-12-23 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | ||
CNCF GWC | 30-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 30-10-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 27-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | 0.83 | -1 | 0.93 | X | ||
CNCF GWC | 26-09-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
CNCF GWC | 20-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-08-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 11-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |