Madagascar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2R. AndriamanjatoTiền vệ00010006.72
-Sonny LaitonThủ môn00000006.57
14J. N'ZiTiền vệ10020006.37
9Arnaud RandrianantenainaTiền đạo20020006.87
7Rayan RavelosonTiền vệ10000006.36
-Loic LapoussinTiền vệ00000005.72
-Carolus AndriaTiền đạo30100108.18
Bàn thắng
-Louis DemoleonHậu vệ00000005.97
11El Hadari RaheriniainaTiền đạo20040107.13
Thẻ vàng
24Thierno MillimonoHậu vệ00000000
1Teva GardiesThủ môn00000000
-Nicolas Paul Julien FontaineTiền đạo00000000
19Warren CaddyTiền đạo00000006.78
12Radoniaina RabemanantsoaHậu vệ10010000
21Thomas FontaineHậu vệ10000006.48
-T. Fortun-00000006.64
15Ibrahim AmadaTiền vệ00000006.63
16R. RakotohasimbolaThủ môn00000000
-Andy RakotondrajoaHậu vệ00000000
4Nantenaina Elysee Tony RandriamanampisoaHậu vệ00000000
-T. Randrianarijaona-00000006.42
13T. RandriatsiferanaTiền vệ00000006.2
-Sandro TremouletHậu vệ00000000
-Louis DémoléonHậu vệ10000006.51
Comoros
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Benjaloud YoussoufHậu vệ00000006.32
9I. YoussoufTiền đạo00000006.81
5A. SoilihiHậu vệ00000000
24Faiz MattoirTiền đạo00000006.51
6Iyad Inomse M'Vourani MohamedTiền vệ00000000
-A. DjahaHậu vệ00000000
-Raimane Daou-00000000
16Yannick PandorThủ môn00000006.24
3Abdel Hakim AbdallahHậu vệ00000006.76
-Aymeric AhmedTiền vệ00000000
21El Fardou Ben Tiền đạo10000006.24
1Salim Ben BoinaThủ môn00000000
2Ismaël BouraHậu vệ00000006.53
22Saïd BakariTiền đạo00020006.54
29Warmed OmariHậu vệ00000006.33
12Kassim M'DahomaHậu vệ10000006.69
18Yacine BourhaneTiền vệ00000006.67
Thẻ vàng
27Rayan LutinTiền vệ10020016
10Youssouf M'ChangamaTiền vệ20100108.43
Bàn thắngThẻ đỏ
7Faïz SelemaniTiền đạo50020116.78
17Myziane MaolidaTiền đạo40040026.29
11Rafiki Said AhamadaTiền đạo10000006.55
4Younn ZaharyHậu vệ00000000

Madagascar vs Comoros ngày 09-09-2024 - Thống kê cầu thủ