Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CZE Women's Liga -8] Horni Herspice (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 1 | 3 | 10 | 13 | 46 | 6 | 8 | 7.1% |
7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 22 | 4 | 6 | 14.3% |
7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 24 | 2 | 8 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 15 | 5 | 16.7% |
[CZE Women's Liga -1] Sparta Praha (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 13 | 0 | 0 | 86 | 7 | 39 | 1 | 100.0% |
7 | 7 | 0 | 0 | 53 | 4 | 21 | 1 | 100.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 33 | 3 | 18 | 1 | 100.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 42 | 6 | 15 | 83.3% |
Horni Herspice (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE W1 | 24-08-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE W1 | 11-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE W1 | 02-09-23 | 12 - 0 (4 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE W1 | 20-11-22 | 0 - 6 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE W1 | 17-09-22 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE W1 | 14-05-22 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE W1 | 23-04-22 | 8 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE W1 | 09-10-21 | 1 - 7 (0 - 4) | 0 - 10 | -0.06 | -0.07 | -0.99 | B | 0.96 | -4.25 | 0.80 | B | T |
CZE W1 | 15-08-21 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE W1 | 02-05-21 | 10 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Horni Herspice (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE W1 | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE W1 | 13-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | B | 0.91 | 3.5 | 0.79 | T | X |
CZE W1 | 06-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE W1 | 28-09-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE W1 | 21-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE W1 | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CZE W1 | 24-08-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE W1 | 17-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 10-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CZE W1 | 25-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Sparta Praha (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE W1 | 12-10-24 | 12 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 09-10-24 | 15 - 1 (8 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 05-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
CZE W1 | 28-09-24 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE W1 | 22-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.06 | -0.12 | -0.97 | 0.94 | -2.5 | 0.76 | X | ||
UEFA WUC | 04-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
CZE W1 | 29-08-24 | 0 - 7 (0 - 5) | 5 - 12 | -0.22 | -0.24 | -0.65 | 0.80 | -1 | 0.90 | T | ||
CZE W1 | 24-08-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE W1 | 18-08-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 50%
Horni Herspice (w) |
Horni Herspice (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE W1 | 09-11-2024 | Khách | Slavia Praha (W) | 7 Ngày |
CZE W1 | 07-03-2025 | Chủ | Pardubice (W) | 126 Ngày |
CZE W1 | 14-03-2025 | Khách | FC Viktoria Plzen (W) | 133 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE W1 | 08-11-2024 | Chủ | Slovan Liberec (W) | 7 Ngày |
CZE W1 | 07-03-2025 | Khách | Prague (W) | 126 Ngày |
CZE W1 | 14-03-2025 | Chủ | Slovacko (W) | 133 Ngày |