Venezia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Giorgio AltareHậu vệ00000000
79Franco CarboniHậu vệ00000000
80Saad El HaddadTiền vệ00000000
23Matteo GrandiThủ môn00000000
35Filip StankovicThủ môn00000005.61
-Antonio CandelaHậu vệ00000006.19
30Michael SvobodaHậu vệ00000006.92
4Jay IdzesHậu vệ00000006.69
77Mikael EllertssonTiền vệ00000006.1
32Alfred DuncanTiền vệ10010006.54
97Issa DoumbiaTiền vệ00000000
5Ridgeciano HapsHậu vệ10000006.14
6Gianluca BusioTiền vệ10000005.76
11Gaetano OristanioTiền vệ20011017.07
-Joel PohjanpaloTiền đạo20000006.56
33Marin ŠverkoHậu vệ00000000
22Domen ČrnigojTiền vệ00000000
7Francesco ZampanoHậu vệ10000006.26
10John YeboahTiền vệ00000000
25Joël SchingtienneHậu vệ00000000
21Richie SagradoHậu vệ00000000
-Antonio RaimondoTiền đạo00000000
14Hans Nicolussi CavigliaTiền vệ10110018.58
Bàn thắngThẻ đỏ
9Christian GytkjærTiền đạo00000000
-Magnus Kofod AndersenTiền vệ00000006.78
1Jesse JoronenThủ môn00000000
Parma
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Pontus AlmqvistTiền đạo00000000
31Zion SuzukiThủ môn00000006.21
20Antoine·HainautHậu vệ10000006.33
15Enrico Del PratoHậu vệ00000006.62
46G. LeoniHậu vệ00000006.26
14Emanuele ValeriHậu vệ10100007.7
Bàn thắng
16Mandela KeitaHậu vệ00010007.2
19Simon SohmTiền vệ10010006.51
98Dennis ManTiền đạo20011017.07
28Valentin MihăilăTiền đạo10000006.68
22Matteo CancellieriTiền đạo10020005.77
Thẻ vàng
7Adrian BenedyczakTiền đạo10000006.07
13Ange-Yoan BonnyTiền đạo10100018.38
Bàn thắng
4Botond BaloghHậu vệ00000000
9Gabriel CharpentierTiền đạo10000006.77
-Leandro ChichizolaThủ môn00000000
40Edoardo CorviThủ môn00000000
-Woyo CoulibalyHậu vệ00000000
-Gianluca Di ChiaraHậu vệ00000000
8Nahuel EstévezHậu vệ00000006.81
23Drissa·CamaraTiền vệ00000000
61Mohamed Anas·HajTiền đạo00000000

Venezia vs Parma ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ