Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Aiden·Stokes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | |
- | Dallas Odle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Davi Alexandre | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Davi·Alexandre | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Omar Valencia | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
82 | Ibrahim Kasule | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.38 | |
- | Aidan Stokes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | |
65 | Steven Sserwadda | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | ![]() |
- | Curtis Ofori | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Wilfredo Rivera | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.19 | |
- | Shakur Mohammed | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 | |
- | F. Loyola | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.87 | ![]() |
- | Thomas Williams | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
- | jorge almaguer | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | |
- | Yusuke Tsukada | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | |
- | Carlos Mercado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |