[JPN Emperor's Cup-] Sanfrecce Hiroshima |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 15 | 83.3% |
[JPN Emperor's Cup-] Ehime FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 11 | 6 | 33.3% |
Sanfrecce Hiroshima |
Chủ - Khách |
---|
Hiroshima SanfrecceEhime FC |
Hiroshima SanfrecceEhime FC |
Ehime FCHiroshima Sanfrecce |
Hiroshima SanfrecceEhime FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JE Cup | 16-11-11 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.83 | -0.18 | -0.08 | B | 0.90 | -0.57 | 0.98 | T | X |
JPN D2 | 23-09-08 | 4 - 1 (2 - 0) | - | -0.80 | -0.21 | -0.11 | T | 0.93 | -0.67 | 0.97 | T | T |
JPN D2 | 09-07-08 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.23 | -0.30 | -0.59 | T | -0.93 | -0.50 | 0.83 | T | X |
JPN D2 | 16-03-08 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.74 | -0.23 | -0.15 | T | -0.98 | -0.80 | 0.88 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Sanfrecce Hiroshima |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 11-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.58 | -0.25 | -0.22 | T | 0.94 | 0.75 | 0.94 | T | X |
JPN D1 | 07-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.27 | -0.27 | -0.51 | T | 0.92 | -0.5 | 0.96 | T | X |
INT CF | 01-08-24 | 2 - 5 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.30 | -0.24 | -0.54 | B | 0.94 | -0.5 | 0.82 | B | T |
JPN D1 | 21-07-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 9 - 9 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | T | 0.82 | -1.25 | -0.94 | T | T |
JPN D1 | 14-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.16 | T | 0.97 | 1 | 0.91 | T | X |
JE Cup | 10-07-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 18 - 0 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | T | 0.88 | 1.25 | 0.94 | T | T |
JPN D1 | 05-07-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.31 | B | 0.92 | 0.25 | 0.96 | B | T |
JPN D1 | 29-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.32 | -0.26 | -0.47 | H | 0.99 | -0.25 | 0.89 | B | X |
JPN D1 | 26-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 1 | -0.65 | -0.23 | -0.18 | H | 0.91 | 1 | 0.97 | T | X |
JPN D1 | 22-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.28 | -0.27 | -0.50 | T | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Ehime FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.60 | -0.25 | -0.23 | 0.84 | 0.75 | -0.96 | T | ||
JPN D2 | 03-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.29 | -0.28 | -0.51 | 0.93 | -0.5 | 0.95 | X | ||
JPN D2 | 13-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.47 | -0.28 | -0.33 | 0.90 | 0.25 | 0.98 | X | ||
JE Cup | 10-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.82 | 1 | 1.00 | X | ||
JPN D2 | 07-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 9 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | ||
JPN D2 | 29-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 14 - 2 | -0.48 | -0.28 | -0.32 | 0.84 | 0.25 | -0.96 | T | ||
JPN D2 | 22-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.55 | -0.26 | -0.27 | -0.95 | 0.75 | 0.83 | T | ||
JPN D2 | 16-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.19 | -0.22 | -0.67 | -0.97 | -1 | 0.85 | T | ||
JE Cup | 12-06-24 | 1 - 7 (1 - 3) | 2 - 1 | -0.72 | -0.26 | -0.17 | 0.71 | 1 | 0.99 | T | ||
JPN D2 | 08-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.96 | -0.25 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Sanfrecce Hiroshima |
Sanfrecce Hiroshima |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 25-08-2024 | Chủ | Kashiwa Reysol | 4 Ngày |
JPN D1 | 31-08-2024 | Chủ | FC Tokyo | 10 Ngày |
JPN LC | 04-09-2024 | Khách | Nagoya Grampus | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 25-08-2024 | Khách | Blaublitz Akita | 4 Ngày |
JPN D2 | 31-08-2024 | Khách | Mito Hollyhock | 10 Ngày |
JPN D2 | 07-09-2024 | Chủ | Yokohama FC | 17 Ngày |