Mali U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Thiemoko DiarraTiền đạo40010016.03
6Coli SacoTiền vệ00000000
14‪Demba DialloTiền đạo00000006.62
-Hamidou DialloHậu vệ00000000
-Oumar CoulibalyThủ môn00000000
15Mohamed CissetHậu vệ00000000
1Lassine DiarraThủ môn00000006.55
17Ahmed DiomandeHậu vệ10010008.12
Thẻ đỏ
4Mamadou TounkaraHậu vệ30000006.78
5Ibrahima CisséHậu vệ00000007.55
2Fode DoucoureHậu vệ20000007.03
10Abdou Salam Ag JiddouTiền vệ00000006.37
Thẻ vàng
18Moussa DiakitéTiền vệ10000006.14
8Boubacar TraoreTiền vệ10000007.62
12Issouf Bemba SissokhoTiền vệ00000006.75
7Wilson SamakeTiền đạo00000000
13Brahima DiarraTiền vệ00020006.14
9Cheicka DoumbiaTiền đạo21010007.11
Japan U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Sota KawasakiTiền vệ00000006.21
15Kota TakaiHậu vệ00000006.24
3Ryuya NishioHậu vệ00000006.77
Thẻ vàng
13Ryotaro ArakiTiền vệ00000006.79
8Joel Chima FujitaTiền vệ10000007.17
Thẻ vàng
1Leobrian KokuboThủ môn00000007.6
16Ayumu OhataHậu vệ00000006.21
11Mao HosoyaTiền đạo10000006.65
7Rihito YamamotoTiền vệ20100007.91
Bàn thắng
9Shota FujioTiền đạo00000006.73
20Fuki YamadaTiền đạo10000006.3
4Hiroki SekineHậu vệ00010006.1
10Koki SaitoTiền vệ30010006.66
21Takashi UchinoHậu vệ00000000
18Kein SatoTiền đạo10000006.77
12Taishi Brandon NozawaThủ môn00000000
14Shunsuke MitoTiền vệ00000006.85
5Seiji KimuraHậu vệ00000000

Japan U23 vs Mali U23 ngày 28-07-2024 - Thống kê cầu thủ