[MAS Super League-12] Kelantan Darul Naim |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 2 | 1 | 12 | 12 | 37 | 7 | 12 | 13.3% |
7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | 4 | 12 | 14.3% |
8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 19 | 3 | 13 | 12.5% |
6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | 3 | 16.7% |
[MAS Super League-1] Johor Darul Ta'zim FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 12 | 1 | 0 | 50 | 6 | 37 | 1 | 92.3% |
7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 2 | 21 | 1 | 100.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 4 | 16 | 1 | 83.3% |
6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 4 | 16 | 83.3% |
Kelantan Darul Naim |
Chủ - Khách |
---|
Johor Darul TakzimKelantan United |
Kelantan UnitedJohor Darul Takzim |
Johor Darul TakzimKelantan United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAS FAC | 15-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | B | 0.76 | -0.21 | 0.94 | T | X |
MAS SL | 28-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.84 | -3.75 | 0.86 | B | X |
MAS SL | 13-05-23 | 6 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Kelantan Darul Naim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAS SL | 26-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | B | 0.78 | 1 | 0.92 | H | X |
MAS SL | 10-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | B | 0.93 | 2.25 | 0.77 | T | X |
MAS SL | 01-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | B | 0.83 | 1 | 0.87 | B | H |
MAS SL | 26-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
MAS SL | 12-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | B | 0.88 | 1.75 | 0.82 | B | X |
MAS SL | 23-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.52 | T | 0.77 | -0.5 | 0.93 | T | X |
MAS FAC | 15-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | B | 0.76 | 4.75 | 0.94 | T | X |
MAS SL | 24-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | B | 0.78 | 1.75 | 0.92 | B | X |
MAS SL | 17-05-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 12 | -0.26 | -0.25 | -0.64 | B | 0.96 | -0.75 | 0.74 | B | T |
MAS SL | 11-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%
Johor Darul Ta'zim FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 18-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.77 | -0.20 | -0.16 | 0.88 | 1.5 | 0.88 | T | ||
MAS SL | 12-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.78 | 3 | 0.92 | T | ||
INT CF | 04-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAS FAC | 24-08-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAS SL | 09-08-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | T | ||
MAS FAC | 04-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | 0.78 | 2 | 0.92 | X | ||
MAS SL | 31-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.12 | -0.95 | 0.80 | -2.75 | 0.90 | X | ||
MAS SL | 26-07-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 14 - 2 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.91 | 2.5 | 0.79 | T | ||
MAS FAC | 19-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | 0.96 | -1.5 | 0.80 | X | ||
MAS SL | 13-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.94 | -2 | 0.76 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
Kelantan Darul Naim |
Kelantan Darul Naim |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAS SL | 27-09-2024 | Khách | Negeri Sembilan | 5 Ngày |
MAS SL | 18-10-2024 | Chủ | Kuala Lumpur City F.C. | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAS SL | 27-09-2024 | Chủ | Kuching FA | 5 Ngày |
ACLE | 01-10-2024 | Chủ | Shanghai Shenhua | 9 Ngày |
ACLE | 22-10-2024 | Khách | Gwangju Football Club | 30 Ngày |