[Chinese U-21 League-5] Zhejiang Professional FC U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 14 | 8 | 6 | 44 | 27 | 50 | 5 | 50.0% |
14 | 8 | 4 | 2 | 25 | 11 | 28 | 5 | 57.1% |
14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 16 | 22 | 7 | 42.9% |
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 66.7% |
[Chinese U-21 League-9] Meizhou Hakka U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 11 | 3 | 14 | 38 | 50 | 36 | 9 | 39.3% |
14 | 5 | 0 | 9 | 20 | 27 | 15 | 9 | 35.7% |
14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 23 | 21 | 8 | 42.9% |
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 16 | 3 | 16.7% |
Zhejiang Professional FC U21 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Zhejiang Professional FC U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL U21 | 15-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHA CSL U21 | 24-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.53 | -0.29 | -0.34 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
CHA CSL U21 | 21-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHA CSL U21 | 18-04-24 | 6 - 2 (2 - 1) | - | -0.98 | -0.12 | -0.06 | T | 0.75 | 2.5 | 0.95 | T | T |
CHA CSL U21 | 15-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.24 | -0.34 | -0.57 | T | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | T |
CHA CSL U21 | 12-04-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHA CSL U21 | 10-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.06 | -0.12 | -0.97 | T | 0.95 | -2.25 | 0.75 | B | X |
CHA CSL U21 | 05-11-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
CHA CSL U21 | 02-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.41 | -0.32 | -0.41 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
CHA CSL U21 | 31-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Meizhou Hakka U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL U21 | 15-06-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA CSL U21 | 13-06-24 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA CSL U21 | 23-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA CSL U21 | 20-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA CSL U21 | 17-04-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA CSL U21 | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA CSL U21 | 11-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA CSL U21 | 09-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Zhejiang Professional FC U21 |
Zhejiang Professional FC U21 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL U21 | 21-06-2024 | Khách | Nantong Zhiyun U21 | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL U21 | 21-06-2024 | Chủ | Shanghai Shenhua U21 | 3 Ngày |