[MOZ C-] Ferroviario Maputo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 50.0% |
[MOZ C-] Ferroviario de Nampula |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | 5 | 16.7% |
Ferroviario Maputo |
Chủ - Khách |
---|
Ferroviario MaputoFerroviario de Nampula |
Ferroviario MaputoFerroviario de Nampula |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MOZ C | 22-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MOZ C | 14-08-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ferroviario Maputo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MOZ C | 28-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
MOZ C | 07-10-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
MOZ C | 23-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
MOZ C | 12-09-23 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
MOZ C | 11-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
MOZ C | 22-07-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MOZ C | 02-07-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
MOZ C | 24-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MOZ C | 10-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
MOZ C | 28-05-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ferroviario de Nampula |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MOZ C | 27-08-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MOZ C | 04-06-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MOZ C | 05-05-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MOZ C | 22-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
MOZ C | 03-12-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
MOZ C | 20-11-22 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MOZ C | 14-08-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
MOZ C | 18-06-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MOZ C | 30-10-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MOZ C | 12-09-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |