[CHI Primera C-] Fernandez Vial |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 6 | 5 | 16.7% |
[CHI Primera C-] General VelAsquez |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 66.7% |
Fernandez Vial |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 13-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CHI D3 | 16-04-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CHI D3 | 10-01-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | T | 0.81 | -0.25 | -0.99 | T | X |
CHI D3 | 08-10-20 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.50 | -0.30 | -0.31 | B | 0.99 | 0.50 | 0.77 | B | T |
CHI D3 | 21-07-19 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D3 | 28-04-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHI D3 | 12-08-18 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D3 | 15-04-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHI D3 | 28-05-17 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 03-07-16 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Fernandez Vial |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 26-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.66 | -0.26 | -0.23 | H | 0.95 | 1 | 0.75 | T | X |
CHI D3 | 19-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | H | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | X |
CHI D3 | 14-04-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CHI D3 | 07-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CHI D3 | 28-03-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 12 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
CHI D3 | 23-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
CHI D3 | 16-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.41 | -0.33 | -0.41 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
CHI D3 | 09-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CHI D3 | 02-03-24 | 4 - 3 (3 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CHI D3 | 15-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.45 | -0.33 | -0.36 | H | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
General VelAsquez |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 28-04-24 | 6 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 20-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 14-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
CHI D3 | 08-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | X | ||
CHI D3 | 31-03-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 22-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | X | ||
CHI D3 | 17-03-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.50 | -0.32 | -0.29 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | ||
CHI D3 | 10-03-24 | 2 - 7 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.49 | -0.33 | -0.32 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
CHI D3 | 03-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
CHI D3 | 14-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
Fernandez Vial |
Fernandez Vial |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |