So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.85
2.75
0.95
2.20
3.60
2.63
Live
1.00
0.25
0.80
0.85
2.75
0.95
2.20
3.60
2.63
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva
ChủHòaKhách
Hapoel Bikat Hayarden
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaSo Sánh Sức MạnhHapoel Bikat Hayarden
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 1T 2H 0B
    0T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Bet League-] Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
630395950.0%
[ISR Bet League-] Hapoel Bikat Hayarden
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6204710633.3%

Thành tích đối đầu

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva            
Chủ - Khách
Hapoel Bikat HayardenMaccabi Lroni Amishav Petah Tikva
Hapoel Bikat HayardenMaccabi Lroni Amishav Petah Tikva
Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaHapoel Bikat Hayarden
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CL20-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.47-0.29-0.39H0.950.250.75TX
ISR LA22-01-161 - 1
(1 - 0)
- ---H---
ISR LA25-09-151 - 0
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva            
Chủ - Khách
Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaHapoel Mahane Yehuda
Hapoel Kfar Qasm ShuaaMaccabi Lroni Amishav Petah Tikva
Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaSectzya Nes Ziona
Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaHapoel Kiryat Ono
Ironi Beit DaganMaccabi Lroni Amishav Petah Tikva
Beitar Petah TikvaMaccabi Lroni Amishav Petah Tikva
Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaKfar Saba 1928
Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaHapoel Hod HaSharon
Beitar Kfar Saba ShlomiMaccabi Lroni Amishav Petah Tikva
Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaBeitar Tel Aviv Ramla
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CL21-03-250 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.28-0.30-0.57B0.95-0.50.75BX
ISR CL16-03-250 - 3
(0 - 2)
3 - 1---T--
ISR CL07-03-252 - 0
(0 - 0)
5 - 0---T--
ISR CL28-02-251 - 2
(0 - 1)
1 - 1---B--
ISR CL21-02-252 - 1
(1 - 1)
2 - 9---B--
ISR CL07-02-250 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.40-0.30-0.45T0.9800.72TX
ISR CL31-01-251 - 3
(1 - 0)
2 - 8-0.19-0.24-0.72B0.75-1.250.95BT
ISR CL21-01-252 - 1
(1 - 1)
5 - 6---T--
ISR CL18-01-253 - 2
(2 - 1)
0 - 5---B--
ISR CL14-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 0---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%

Hapoel Bikat Hayarden            
Chủ - Khách
Hapoel Bikat HayardenHapoel Kiryat Ono
Ironi Beit DaganHapoel Bikat Hayarden
Hapoel Bikat HayardenSC Bnei Yaffo Ortodoxim
Beitar Petah TikvaHapoel Bikat Hayarden
Hapoel Bikat HayardenKfar Saba 1928
Hapoel Bikat HayardenHapoel Hod HaSharon
Beitar Kfar Saba ShlomiHapoel Bikat Hayarden
Hapoel Bikat HayardenBeitar Tel Aviv Ramla
Maccabi Givat ShmuelHapoel Bikat Hayarden
Hapoel Bikat HayardenHakoah Amidar Ramat Gan FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CL28-03-251 - 3
(0 - 1)
2 - 2-----
ISR CL20-03-251 - 0
(0 - 0)
7 - 3-----
ISR CL14-03-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4-----
ISR CL07-03-252 - 4
(1 - 1)
1 - 6-----
ISR CL28-02-251 - 3
(1 - 0)
4 - 2-0.28-0.27-0.600.85-0.750.85T
ISR CL14-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-----
ISR CL07-02-252 - 6
(0 - 4)
8 - 1-0.31-0.29-0.540.85-0.50.85T
ISR CL31-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 5-----
ISR CL24-01-250 - 3
(0 - 2)
3 - 7-----
ISR CL21-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaSo sánh số liệuHapoel Bikat Hayarden
  • 15Tổng số ghi bàn18
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.8
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem
Hapoel Bikat Hayarden
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem3100.0%00.0%Xem
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
320166.7%Xem00.0%133.3%Xem
Hapoel Bikat Hayarden
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
321066.7%Xem133.3%266.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi Lroni Amishav Petah TikvaThời gian ghi bànHapoel Bikat Hayarden
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Hapoel Bikat Hayarden
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva VS Hapoel Bikat Hayarden ngày 06-04-2025 - Thông tin đội hình