Serbia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Strahinja PavlovicHậu vệ00000007.58
Thẻ vàng
10Nemanja GudeljTiền vệ00000006.81
-Ivan IlićTiền vệ00000000
-Strahinja ErakovicHậu vệ00000000
15Srđan BabićHậu vệ00000000
-Dušan TadićTiền đạo00020008.39
-Sergej Milinković-SavićTiền vệ10000006.57
-Dejan JoveljićTiền đạo20020006.65
Thẻ vàng
-Predrag RajkovićThủ môn00000000
-Saša LukićTiền vệ10000006.94
6Nemanja MaksimovićTiền vệ00000007.1
14Andrija ŽivkovićTiền vệ00010006.09
-Filip KostićTiền vệ10010005.76
-Đorđe JovanovićTiền đạo10000005.6
-Darko LazovićTiền vệ10100007.82
Bàn thắng
-Filip MladenovićHậu vệ00000006.88
-Uros RacicHậu vệ00000000
4Nikola MilenkovićHậu vệ30000006.25
Thẻ vàng
11Lazar SamardzicTiền vệ00000000
-Marko GrujićHậu vệ00000006.26
-Vanja Milinković-SavićThủ môn00000006.8
1Djordje PetrovićThủ môn00000000
-Filip ĐuričićTiền vệ00000000
Bulgaria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Kiril DespodovTiền vệ10110008.53
Bàn thắngThẻ đỏ
-Ivajlo ČočevTiền vệ20001005.7
-Daniel NaumovThủ môn00000000
7Georgi RusevTiền đạo10010005.76
Thẻ vàng
-V. PopovHậu vệ00000000
-Yoan StoyanovTiền vệ00000000
14Filip Yavorov KrastevTiền đạo11000007
-Nikola LlievTiền vệ00000000
-Iliyan StefanovTiền vệ10010006.26
-Stanislav ShopovTiền vệ00000000
-Martin MinchevTiền đạo00000000
-Plamen AndreevThủ môn00000000
-Petko HristovHậu vệ00000006.73
-Ilia GruevHậu vệ00000006.43
16Marin Plamenov·PetkovTiền đạo00000005.95
Thẻ vàng
8Andrian KraevTiền vệ10000005.38
2Viktor PopovHậu vệ00000005.85
15S. PetrovHậu vệ00000006.65
4Alex PetkovHậu vệ00000000
4Hristiyan PetrovHậu vệ00000000
-Patrick-Gabriel·GalchevHậu vệ00000006.57
-Spas DelevTiền đạo00000006.77
-Ivan DyulgerovThủ môn00000006.06
Thẻ vàng
6Valentin AntovHậu vệ00000006.23

Bulgaria vs Serbia ngày 21-06-2023 - Thống kê cầu thủ