Ireland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Aidomo EmakhuTiền vệ00010006.63
7R. VataTiền vệ00000006.82
-Franco Umeh-ChibuezeTiền đạo00000000
17M. O’MahonyTiền đạo00000006.58
12Connor O'RiordanHậu vệ00000000
-Connor O'BrienHậu vệ00000000
1Josh KeeleyThủ môn00000000
-Omotayo·AdaramolaHậu vệ00000000
21Babajide Ezekiel AdeekoTiền vệ00000006.89
-K. CahillThủ môn00000000
16Tiernan BrooksThủ môn00000005.96
2Sam CurtisHậu vệ00000006.97
18James AbankwahHậu vệ00010007.33
-Emmanuel AdegboyegaHậu vệ00000006.32
5Garcia MacNultyHậu vệ00000006.69
3Sean RoughanHậu vệ20100007.64
Bàn thắng
-killian phillipsTiền vệ00000006.35
8Matthew HealyTiền vệ10000006.63
10Andrew MoranHậu vệ20010006.05
Thẻ vàng
13Johnny KennyTiền đạo20011006.22
Thẻ vàng
Norway U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Joel MvukaTiền vệ00000000
-S. EgeliTiền đạo00000006.82
6Thelo AasgaardTiền vệ00000006.61
15Sverre Halseth NypanTiền vệ00000000
14Mathias Fjortoft LovikHậu vệ00010000
7Isak Hansen AaröenTiền vệ00020006.31
5Brage SkaretHậu vệ00000000
16Eskil Smidesang EdhTiền vệ00000000
-Rasmus HoltenHậu vệ00000000
3Robin ÖströmHậu vệ00000006.82
11Lasse Selvåg NordåsTiền đạo00010006.27
18Elias Hoff MelkersenTiền đạo00000006.86
12Magnus Rugland ReeThủ môn00000000
7Anders SchjelderupTiền đạo30030005.26
18Fredrik OppegardHậu vệ00000000
2Oliver Johansen BraudeTiền vệ00000005.54
13Tobias Kvalvagnes GuddalHậu vệ10000006.02
-Eivind Fauske·HellandHậu vệ00000006.59
10Kristian Fredrik Malt ArnstadTiền vệ00040007.95
Thẻ đỏ
1Sander TangvikThủ môn00000006.23

Ireland U21 vs Norway U21 ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ