Greece U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Michalis KosidisTiền đạo00000000
-Konstantinos TzolakisThủ môn00000006.13
21christos kryparakosTiền vệ00000000
1Konstantinos BalomenosThủ môn00000000
8Christos KourfalidisTiền vệ00000006.75
Thẻ vàng
-A. KonstantopoulosHậu vệ00000000
-Mike·van BeijnenTiền đạo00000000
23Apostolos ApostolopoulosHậu vệ00000000
14Marios SofianosTiền đạo00000000
9Ioannis NiarchosTiền đạo00000000
20Konstantinos·ChrysopoulosHậu vệ00000000
6Nikos ZouglisTiền đạo00000000
17Christos BelevonisTiền đạo00000000
21A. DarelasTiền vệ00000000
7Stefanos TzimasTiền đạo00000006.37
Thẻ vàng
4Panagiotis PanagiotouHậu vệ00000000
16M. PanagidisTiền đạo00000000
3Fotis KitsosHậu vệ00000006.81
Thẻ vàng
18giannis apostolakisTiền vệ00000000
11Dimitris MetaxasTiền vệ00000006.84
Thẻ vàngThẻ đỏ
Belarus U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Daniil·DusheuskiHậu vệ00000000
15Maksim KasarabHậu vệ00000000
-A. Nazarenko-00000006.66
Thẻ vàng
-M. SvidinskiyHậu vệ00000000
8Aleksandr GuzTiền vệ00000000
7Timofey SharkovskyTiền đạo00000000
2Arseniy AgeevHậu vệ00000000
22Nikita BaranokHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
21Nikita BurakTiền đạo00000000
18Kirill GomanovTiền vệ00000000
4Vladislav GrekovichHậu vệ00000000
-artem karatayThủ môn00000000
-pavel kotlyarovTiền vệ00000000
-Nikita krasnovTiền vệ00000000
23Ivan·GrudkoTiền đạo00000000
12arseniy skopetsThủ môn00000000
11Timofey MartynovTiền đạo10100006.63
Bàn thắngThẻ vàng
17Rodion PechuraTiền đạo00000000
10alexander shvedchikovTiền đạo00000006.13
Thẻ vàng
-Vladislav ZhuravlevTiền vệ00000000

Belarus U21 vs Greece U21 ngày 22-03-2024 - Thống kê cầu thủ