Romania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16luca mihaiTiền vệ00000000
-Filip IlieTiền đạo00000000
6Matei Cristian IlieHậu vệ00000000
15Catalin VulturarTiền vệ10100007.84
Bàn thắng
10marius corbuTiền vệ00000000
10Octavian·PopescuTiền đạo00002006.14
9Filip Mihai IlieTiền đạo00000000
19Rares IlieTiền đạo00000000
4Costin AmzărHậu vệ00000000
7Adrian MaziluTiền đạo00000000
11Stefan BaiaramTiền đạo10100008.44
Bàn thắngThẻ đỏ
1Razvan SavaThủ môn00000000
2Grigoras PanteaHậu vệ00000000
17darius oroianHậu vệ00000000
20Stefan Calin·PanouiTiền vệ00000000
14Rares Catalin BurneteTiền đạo00000000
22Gabriel Nicolae ButaHậu vệ00000000
12Otto HindrichThủ môn00000000
8Constantin GrameniTiền vệ00000000
3Cristian IgnatHậu vệ00000000
-R. PaşcalăuTiền vệ00000000
Armenia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14A. AventisianHậu vệ00000000
21Serob GalstyanTiền vệ00000000
5Norayr NikoghosyanHậu vệ00000000
-Hamlet MnatsakanyanHậu vệ00000000
15D. IskenderianTiền đạo00000000
10Gevorg·TarakhchyanTiền đạo00000005.66
Thẻ vàng
-Levon VardanyanTiền đạo00000000
-Serob GalstyanTiền vệ00000000
20Tigran AvanesyanTiền vệ00000000
6Eduard·BagrintsevTiền đạo00000006.68
Thẻ vàng
-Narek HovhannisyanTiền vệ00000000
-Narek ManukyanTiền đạo00000000
4Erik SimonyanHậu vệ00000000
8Erik PiloyanTiền vệ00000000
11Narek AlaverdyanTiền vệ00000000
-Gor MatinyanThủ môn00000005.73
-Levon DarbinyanTiền vệ00000000
7Karen NalbandyanTiền vệ00000000
2Levon DarbinyanTiền vệ00000000
-Arman HarutyunyanThủ môn00000000
17Hamlet MinasyanTiền đạo00000000
1Gor matinyanThủ môn00000005.73
3Hamlet mnatsakanyanHậu vệ00000000
23Sergey MuradyanHậu vệ00000000

Romania U21 vs Armenia U21 ngày 14-10-2023 - Thống kê cầu thủ