Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[Iraq Stars League-7] Duhok SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 12 | 4 | 5 | 29 | 18 | 40 | 7 | 57.1% |
11 | 7 | 1 | 3 | 13 | 7 | 22 | 8 | 63.6% |
10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 18 | 7 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 | 50.0% |
[Iraq Stars League-17] Naft Al-Basra SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 6 | 5 | 14 | 17 | 32 | 23 | 17 | 24.0% |
14 | 5 | 4 | 5 | 12 | 15 | 19 | 14 | 35.7% |
11 | 1 | 1 | 9 | 5 | 17 | 4 | 19 | 9.1% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Duhok SC |
Chủ - Khách |
---|
DuhokNaft Misan |
Naft MisanDuhok |
Naft MisanDuhok |
DuhokNaft Misan |
Naft MisanDuhok |
DuhokNaft Misan |
Naft MisanDuhok |
DuhokNaft Misan |
Naft MisanDuhok |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 14-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 20-02-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 09-07-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 18-02-23 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 19-10-15 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 14-03-15 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 02-11-14 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 04-05-14 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 08-11-13 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Duhok SC |
Chủ - Khách |
---|
Newroz SC(IRQ)Duhok |
DuhokAl Qasim Sport Club |
Al ShortaDuhok |
Al-HudodDuhok |
DuhokDyala |
Al Nasr DubaiDuhok |
DuhokAl Nasr Dubai |
DhufarDuhok |
DuhokAl Karkh |
ZakhoDuhok |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 29-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 21-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 16-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 12-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 08-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GCC | 03-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | B | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | T |
GCC | 26-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | H | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | T |
GCC | 06-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.16 | -0.20 | -0.76 | H | 0.85 | -1.5 | 0.91 | B | X |
IRQ D1 | 02-11-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 30-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Naft Al-Basra SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 16-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 11-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 06-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 26-11-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 29-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 25-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Duhok SC |
Duhok SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |