So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1.25
0.82
0.96
3
0.74
1.36
4.25
5.50
Live
0.81
1.25
0.89
0.86
3
0.84
1.34
4.40
5.70
Run
-0.85
0.25
0.55
-0.71
5.5
0.41
1.01
10.50
14.50
BET365Sớm
1.00
1.25
0.80
0.83
2.75
0.98
1.40
4.20
6.50
Live
1.00
1.5
0.80
0.87
3
0.92
1.36
4.50
6.00
Run
-0.70
0.25
0.52
-0.63
5.5
0.47
1.00
29.00
51.00
Mansion88Sớm
0.82
1.25
0.94
0.98
3
0.78
1.36
4.30
6.60
Live
0.67
1.25
-0.92
0.80
3
0.96
1.30
4.70
7.50
Run
-0.79
0.25
0.59
-0.67
5.5
0.47
1.03
7.40
80.00
188betSớm
0.89
1.25
0.83
0.97
3
0.75
1.36
4.25
5.50
Live
0.82
1.25
0.90
0.81
3
0.91
1.34
4.40
5.70
Run
-0.85
0.25
0.57
-0.72
5.5
0.44
1.01
10.50
14.50
SbobetSớm
0.81
1.25
0.95
0.81
2.75
0.95
1.32
4.20
6.30
Live
0.84
1.25
0.92
0.78
3
0.98
1.35
4.25
5.70
Run
-0.80
0.25
0.60
-0.66
5.5
0.46
1.15
5.30
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Antigua GFC
ChủHòaKhách
Deportivo Xinabajul
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Antigua GFCSo Sánh Sức MạnhDeportivo Xinabajul
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-10] Antigua GFC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3013895041471043.3%
15942341531760.0%
154471626161026.7%
6321981150.0%
[GUA Liga Nacional-16] Deportivo Xinabajul
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
29115134050381637.9%
147162117221650.0%
154471933161326.7%
6123613516.7%

Thành tích đối đầu

Antigua GFC            
Chủ - Khách
Antigua GFCDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulAntigua GFC
Antigua GFCDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulAntigua GFC
Deportivo XinabajulAntigua GFC
Antigua GFCDeportivo Xinabajul
Antigua GFCDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulAntigua GFC
Antigua GFCDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulAntigua GFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D110-11-242 - 2
(1 - 0)
11 - 4---H---
GUA D126-08-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.42-0.33-0.40B0.800.000.90BH
GUA D129-04-242 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.71-0.26-0.18T0.731.000.97TT
GUA D126-04-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4---T---
GUA D121-04-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3---B---
GUA D126-11-232 - 1
(1 - 1)
6 - 3---T---
GUA D107-05-231 - 3
(1 - 0)
5 - 7---B---
GUA D105-03-233 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.37-0.32-0.46B0.74-0.250.96BT
GUA D113-11-223 - 0
(2 - 0)
9 - 3-0.75-0.24-0.16T0.86-0.800.84TT
GUA D131-08-222 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.34-0.29-0.52B0.78-0.500.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Antigua GFC            
Chủ - Khách
MarquenseAntigua GFC
Antigua GFCCSD Municipal
C.S.D. ComunicacionesAntigua GFC
Xelaju MCAntigua GFC
Antigua GFCGuastatoya
Xelaju MCAntigua GFC
Antigua GFCXelaju MC
CSD MunicipalAntigua GFC
Antigua GFCCSD Municipal
CD ZacapaAntigua GFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D102-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 2---H--
GUA D130-01-252 - 1
(1 - 1)
8 - 0-0.46-0.32-0.36T0.930.250.77TT
GUA D125-01-252 - 3
(1 - 1)
7 - 3-0.58-0.30-0.27T0.950.750.75TT
GUA D124-01-255 - 1
(4 - 1)
7 - 3-0.57-0.37-0.21B0.760.50.94BT
GUA D119-01-253 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.65-0.28-0.22T0.740.750.96TT
GUA D109-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.59-0.31-0.25H0.940.750.76TX
GUA D106-12-241 - 1
(1 - 1)
12 - 3-0.50-0.38-0.27H0.720.250.98TH
GUA D101-12-242 - 2
(2 - 0)
9 - 2-0.71-0.27-0.17H0.7510.95TT
GUA D129-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.44-0.35-0.37H0.690-0.99HX
GUA D124-11-241 - 2
(0 - 1)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%

Deportivo Xinabajul            
Chủ - Khách
Xelaju MCDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulCD Achuapa
Deportivo XinabajulCoban Imperial
MarquenseDeportivo Xinabajul
Coban ImperialDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulCoban Imperial
MalacatecoDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulMalacateco
Deportivo XinabajulC.S.D. Comunicaciones
Antigua GFCDeportivo Xinabajul
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D103-02-257 - 2
(3 - 1)
7 - 1-0.69-0.28-0.180.8810.82T
GUA D131-01-252 - 1
(1 - 1)
9 - 5-0.59-0.31-0.250.920.750.78T
GUA D123-01-251 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.49-0.32-0.350.840.250.86T
GUA D119-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-----
GUA D107-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.32-0.290.860.50.84X
GUA D105-12-240 - 0
(0 - 0)
12 - 3-0.43-0.33-0.380.7300.97X
GUA D101-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-----
GUA D128-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.49-0.31-0.340.800.250.90X
GUA D124-11-241 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.43-0.31-0.410.8000.90T
GUA D110-11-242 - 2
(1 - 0)
11 - 4---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Antigua GFCSo sánh số liệuDeportivo Xinabajul
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 12Tổng số mất bàn17
  • 1.2Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Antigua GFC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem2XemXem5XemXem56.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem4XemXem25%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Deportivo Xinabajul
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem9XemXem56.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Antigua GFC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem2XemXem8XemXem37.5%XemXem11XemXem68.8%XemXem3XemXem18.8%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem1XemXem10%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Deportivo Xinabajul
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Antigua GFCThời gian ghi bànDeportivo Xinabajul
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    21
    0 Bàn
    5
    2
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    3
    Bàn thắng H1
    6
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Antigua GFCChi tiết về HT/FTDeportivo Xinabajul
  • 2
    2
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    17
    22
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Antigua GFCSố bàn thắng trong H1&H2Deportivo Xinabajul
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    19
    22
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Antigua GFC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CNCF CHL20-02-2025ChủSeattle Sounders7 Ngày
GUA D122-02-2025ChủDeportivo Mixco10 Ngày
CNCF CHL27-02-2025KháchSeattle Sounders14 Ngày
Deportivo Xinabajul
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D115-02-2025ChủDeportivo Mixco3 Ngày
GUA D122-02-2025KháchGuastatoya10 Ngày
GUA D101-03-2025ChủC.S.D. Comunicaciones17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 43.3%Thắng37.9% [11]
  • [8] 26.7%Hòa17.2% [11]
  • [9] 30.0%Bại44.8% [13]
  • Chủ/Khách
  • [9] 30.0%Thắng13.8% [4]
  • [4] 13.3%Hòa13.8% [4]
  • [2] 6.7%Bại24.1% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.37 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    50
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Hòa9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Antigua GFC VS Deportivo Xinabajul ngày 13-02-2025 - Thông tin đội hình