[INT CF-] Naval Talcahuano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[INT CF-] Huachipato |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 5 | 9 | 50.0% |
Naval Talcahuano |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Naval Talcahuano |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Huachipato |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI SC | 13-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHI D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.38 | -0.30 | -0.42 | 1.00 | 0 | 0.82 | X | ||
CHI D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.58 | -0.25 | -0.24 | 0.92 | 0.75 | 0.96 | X | ||
CHI D1 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.31 | 0.84 | 0.25 | -0.96 | X | ||
Chile Cup | 16-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.63 | -0.24 | -0.21 | 0.74 | 0.75 | -0.93 | X | ||
CHI D1 | 13-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.25 | -0.29 | -0.54 | -0.97 | -0.5 | 0.85 | T | ||
Chile Cup | 09-10-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 2 - 5 | -0.26 | -0.28 | -0.54 | 0.97 | -0.5 | 0.85 | T | ||
CHI D1 | 06-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.55 | -0.26 | -0.27 | 0.83 | 0.5 | -0.95 | T | ||
CHI D1 | 30-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.41 | -0.31 | -0.36 | 0.80 | 0 | -0.93 | T | ||
CHI D1 | 24-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.70 | -0.22 | -0.16 | 0.98 | 1.25 | 0.90 | T |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Naval Talcahuano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Naval Talcahuano |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |