[Iraq Stars League-17] Naft Al-Basra SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 6 | 5 | 14 | 17 | 32 | 23 | 17 | 24.0% |
14 | 5 | 4 | 5 | 12 | 15 | 19 | 14 | 35.7% |
11 | 1 | 1 | 9 | 5 | 17 | 4 | 19 | 9.1% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 16.7% |
[Iraq Stars League-1] Zakho SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 15 | 7 | 4 | 44 | 21 | 52 | 1 | 57.7% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 9 | 32 | 2 | 76.9% |
13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 12 | 20 | 4 | 38.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
Naft Al-Basra SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 04-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 24-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 21-07-23 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 01-03-23 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 05-05-22 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 27-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 17-04-21 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 18-12-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 30-03-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 21-11-17 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Naft Al-Basra SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 13-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 02-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 05-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 25-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 07-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 03-11-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 28-10-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Zakho SC |
Chủ - Khách |
---|
DyalaZakho |
ZakhoAl Karkh |
Al-NaftZakho |
Al ShortaZakho |
ZakhoAl Karma SC |
AL MinaaZakho |
ZakhoArbil |
Al Quwa Al JawiyaZakho |
ZakhoDuhok |
Al ZawraaZakho |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 09-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 03-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 12-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 27-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 07-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 25-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Naft Al-Basra SC |
Naft Al-Basra SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |