So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
0.25
0.94
0.78
1.75
0.92
2.03
2.81
3.30
Live
-0.93
0.25
0.62
0.92
1.75
0.78
2.29
2.74
2.87
Run
0.53
0
-0.83
-0.52
5.5
0.22
1.01
9.80
16.50
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.78
1.75
-0.97
2.10
2.80
3.80
Live
0.82
0
0.97
0.92
1.75
0.87
2.70
2.70
2.87
Run
0.50
0
-0.67
-0.37
5.5
0.26
1.02
19.00
34.00
Mansion88Sớm
0.80
0.25
0.96
0.80
1.75
0.96
2.29
2.62
3.35
Live
0.82
0
0.94
0.87
1.75
0.89
2.60
2.68
2.76
Run
0.57
0
-0.73
-0.39
5.5
0.25
1.01
8.00
100.00
188betSớm
0.77
0.25
0.95
0.79
1.75
0.93
2.03
2.81
3.30
Live
-0.92
0.25
0.63
0.93
1.75
0.79
2.29
2.74
2.87
Run
0.54
0
-0.83
-0.51
5.5
0.23
1.01
10.50
14.00
SbobetSớm
0.78
0
0.98
0.91
1.75
0.85
2.47
2.63
2.72
Live
0.77
0
0.99
0.91
1.75
0.85
2.46
2.63
2.74
Run
0.75
0
-0.92
-0.39
5.5
0.25
1.01
9.20
60.00

Bên nào sẽ thắng?

Liniers
ChủHòaKhách
San Martin Burzaco
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LiniersSo Sánh Sức MạnhSan Martin Burzaco
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 89%So Sánh Đối Đầu11%
  • Tất cả
  • 5T 2H 0B
    0T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Tebolidun League GpB-3] Liniers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
952216817355.6%
5302839560.0%
4220858450.0%
621356733.3%
[ARG Tebolidun League GpB-5] San Martin Burzaco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
94419916544.4%
53205111360.0%
41214851525.0%
612337516.7%

Thành tích đối đầu

Liniers            
Chủ - Khách
San Martin BurzacoLiniers
LiniersSan Martin Burzaco
LiniersSan Martin Burzaco
San Martin BurzacoLiniers
San Martin BurzacoLiniers
LiniersSan Martin Burzaco
LiniersSan Martin Burzaco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG B M01-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.40-0.36-0.40T0.850.000.85TX
ARG B M15-06-241 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.39-0.35-0.41T0.890.000.81TX
ARG C M12-06-231 - 0
(1 - 0)
10 - 4-0.46-0.34-0.32T0.900.250.80TX
ARG C M04-02-230 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.41-0.36-0.38H0.780.000.92HX
ARG C M26-09-220 - 1
(0 - 1)
8 - 6---T---
ARG C M21-05-222 - 1
(1 - 0)
1 - 2---T---
ARG C M06-03-161 - 1
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Liniers            
Chủ - Khách
LiniersDeportivo Merlo
Sportivo Dock SudLiniers
LiniersVilla San Carlos
San Martin BurzacoLiniers
LiniersUAI Urquiza
ColegialesLiniers
LiniersSportivo Dock Sud
FlandriaLiniers
LiniersVilla San Carlos
Sportivo ItalianoLiniers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG B M18-02-250 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.41-0.36-0.37B0.7500.95BH
ARG B M14-02-251 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.45-0.37-0.33H0.950.250.75TH
ARG B M09-02-250 - 1
(0 - 0)
6 - 10-0.47-0.37-0.31B0.870.250.83BX
ARG B M01-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.40-0.36-0.40T0.8500.85TX
ARG B M27-10-243 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.47-0.35-0.33T0.870.250.83TT
ARG B M20-10-242 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.58-0.33-0.24B0.970.750.73BH
ARG B M13-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.48-0.35-0.32H0.840.250.86TX
ARG B M04-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1---B--
ARG B M28-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.45-0.39-0.31H0.920.250.78TX
ARG B M22-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.48-0.36-0.31H0.830.250.87TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%

San Martin Burzaco            
Chủ - Khách
Deportivo ArmenioSan Martin Burzaco
San Martin BurzacoSacachispas
San Martin BurzacoLiniers
Comunicaciones BsAsSan Martin Burzaco
San Martin BurzacoDeportivo Armenio
Argentino de QuilmesSan Martin Burzaco
San Martin BurzacoCA Fenix Pilar
Ferrocarril MidlandSan Martin Burzaco
San Martin BurzacoLos Andes
Canuelas FCSan Martin Burzaco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG B M18-02-251 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.58-0.34-0.220.720.50.98T
ARG B M08-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.38-0.38-0.390.8800.82X
ARG B M01-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.40-0.36-0.40T0.8500.85TX
ARG B M25-10-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.62-0.33-0.210.850.750.85H
ARG B M18-10-242 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.30-0.34-0.510.73-0.50.97H
ARG B M13-10-243 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.68-0.29-0.190.9410.76T
ARG B M05-10-242 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.42-0.38-0.350.7001.00T
ARG B M28-09-242 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.65-0.30-0.200.780.750.92H
ARG B M21-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.41-0.37-0.370.7400.96X
ARG B M14-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.48-0.36-0.300.810.250.89X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

LiniersSo sánh số liệuSan Martin Burzaco
  • 5Tổng số ghi bàn6
  • 0.5Trung bình ghi bàn0.6
  • 8Tổng số mất bàn10
  • 0.8Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Liniers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem00.0%133.3%Xem
San Martin Burzaco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
211050.0%Xem150.0%150.0%Xem
Liniers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem3XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem2XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
30300.0%Xem133.3%266.7%Xem
San Martin Burzaco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
211050.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LiniersThời gian ghi bànSan Martin Burzaco
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LiniersChi tiết về HT/FTSan Martin Burzaco
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    2
    2
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
LiniersSố bàn thắng trong H1&H2San Martin Burzaco
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liniers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG B M08-03-2025KháchDeportivo Armenio7 Ngày
ARG B M15-03-2025ChủComunicaciones BsAs14 Ngày
ARG B M29-03-2025KháchDeportivo Laferrere28 Ngày
San Martin Burzaco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG B M08-03-2025ChủDeportivo Laferrere7 Ngày
ARG B M15-03-2025KháchCA Fenix Pilar14 Ngày
ARG B M22-03-2025ChủFlandria21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 55.6%Thắng44.4% [4]
  • [2] 22.2%Hòa44.4% [4]
  • [2] 22.2%Bại11.1% [1]
  • Chủ/Khách
  • [3] 33.3%Thắng11.1% [1]
  • [0] 0.0%Hòa22.2% [2]
  • [2] 22.2%Bại11.1% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.78 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 22.22%Hòa44.44% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Liniers VS San Martin Burzaco ngày 03-03-2025 - Thông tin đội hình