[INT CF-] Tekstilac |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | 6 | 33.3% |
[INT CF-] Fehérvár FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 6 | 9 | 50.0% |
Tekstilac |
Chủ - Khách |
---|
Fehervar VideotonTekstilac |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-01-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.59 | -0.24 | -0.29 | T | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Tekstilac |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.32 | -0.28 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | T |
SER D1 | 22-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | B | 0.85 | 0 | 0.97 | B | X |
SER D1 | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | T | 0.82 | 0 | 1.00 | T | X |
SER D1 | 07-12-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | B | 0.83 | 2.75 | 0.99 | B | T |
SER D1 | 29-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | T | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | X |
SER D1 | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | H | 0.84 | 1.75 | 0.98 | T | X |
SER D1 | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.63 | -0.29 | -0.21 | B | 0.86 | 0.75 | 0.96 | B | X |
SER D1 | 03-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.50 | B | 1.00 | -0.25 | 0.76 | B | T |
SER CUP | 30-10-24 | 0 - 7 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | B | 0.90 | -2.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%
Fehérvár FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D1 | 14-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
HUN D1 | 08-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.51 | -0.29 | -0.33 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X | ||
HUN D1 | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | 0.88 | 0 | 0.94 | X | ||
HUN D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.97 | 0 | 0.85 | X | ||
HUN D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
HUN D1 | 03-11-24 | 6 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.50 | -0.30 | -0.33 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | ||
HUN Cup | 30-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.34 | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | ||
HUN D1 | 26-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | X | ||
HUN D1 | 20-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | 0.97 | 1.75 | 0.79 | X | ||
HUN D1 | 05-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Tekstilac |
Tekstilac |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SER D1 | 01-02-2025 | Khách | Novi Pazar | 14 Ngày |
SER D1 | 08-02-2025 | Chủ | Cukaricki Stankom | 21 Ngày |
SER D1 | 15-02-2025 | Khách | Backa Topola | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D1 | 01-02-2025 | Chủ | Puskas Akademia | 14 Ngày |
HUN D1 | 08-02-2025 | Khách | Paksi SE Honlapja | 21 Ngày |
HUN D1 | 15-02-2025 | Chủ | Gyori ETO | 28 Ngày |