Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA CM-] Moto Club Sao Luis MA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% |
[BRA CM-] Imperatriz(MA) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 50.0% |
Moto Club Sao Luis MA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 29-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CM | 17-01-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | B | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | T |
BRA CM | 07-08-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA D4 | 04-07-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.55 | -0.31 | -0.29 | H | 0.82 | 0.50 | 0.88 | T | X |
BRA CM | 21-02-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CM | 11-03-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.50 | -0.35 | -0.31 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
BRA CM | 13-04-19 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CM | 10-04-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CM | 23-01-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CM | 24-06-18 | 2 - 4 (2 - 3) | 7 - 1 | -0.53 | -0.32 | -0.31 | B | 0.90 | 0.50 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Moto Club Sao Luis MA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 29-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 26-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CNF | 23-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | B | 0.83 | 1.75 | 0.99 | B | X |
BRA CM | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CNF | 08-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.69 | -0.29 | -0.17 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | X |
BRA CNF | 04-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 15-11-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 05-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 29-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Imperatriz(MA) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 30-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 15-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 09-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 06-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 13 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 02-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 30-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 16-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Moto Club Sao Luis MA |
Imperatriz(MA) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Moto Club Sao Luis MA |
Imperatriz(MA) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |