So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-0.5
0.80
0.79
3
0.91
3.15
3.60
1.80
Live
0.90
-0.5
0.80
0.79
3
0.91
3.15
3.60
1.80
Run
0.80
-0.5
0.90
0.96
3
0.74
1.80
3.15
3.60
BET365Sớm
0.95
0
0.85
-0.97
3.25
0.78
2.40
3.75
2.30
Live
0.98
-0.5
0.83
0.78
3
-0.97
3.25
4.00
1.80
Run
-0.74
0
0.57
-0.17
5.5
0.10
101.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.95
-0.5
0.81
0.81
3
0.95
-
-
-
Live
0.95
-0.5
0.81
0.81
3
0.95
-
-
-
Run
-0.78
0
0.62
-0.72
4.5
0.54
5.50
1.47
3.85
188betSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.87
-0.5
0.85
0.84
3
0.88
1.85
3.20
3.40
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.78
0
0.62
0.88
4.5
0.94
4.47
1.68
3.31

Bên nào sẽ thắng?

Tekstilac
ChủHòaKhách
FC Koper
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TekstilacSo Sánh Sức MạnhFC Koper
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 29%So Sánh Phong Độ71%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Tekstilac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
621338733.3%
[INT CF-] FC Koper
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63211151150.0%

Thành tích đối đầu

Tekstilac            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Tekstilac            
Chủ - Khách
Jedinstvo UBTekstilac
TekstilacMladost Lucani
Crvena ZvezdaTekstilac
TekstilacOFK Beograd
Vojvodina Novi SadTekstilac
FK Spartak Zlatibor VodaTekstilac
TekstilacRadnicki Nis
TekstilacCrvena Zvezda
IMT Novi BeogradTekstilac
TekstilacFK Zeleznicar Pancevo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D122-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.42-0.31-0.39B0.8500.97BX
SER D114-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.43-0.30-0.39T0.8201.00TX
SER D107-12-246 - 0
(3 - 0)
6 - 1-0.97-0.10-0.05B0.832.750.99BT
SER D129-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.31-0.32-0.49T-0.97-0.250.79TX
SER D123-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.85-0.18-0.10H0.841.750.98TX
SER D109-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.63-0.29-0.21B0.860.750.96BX
SER D103-11-241 - 3
(0 - 2)
2 - 2-0.32-0.29-0.50B1.00-0.250.76BT
SER CUP30-10-240 - 7
(0 - 3)
4 - 5-0.06-0.11-0.98B0.90-2.750.80BT
SER D125-10-243 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.64-0.27-0.21B0.780.750.98BT
SER D119-10-240 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.34-0.33-0.45B0.84-0.250.98BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

FC Koper            
Chủ - Khách
NK Mura 05FC Koper
FC KoperMaribor
NK Publikum CeljeFC Koper
FC KoperDomzale
NK NaftaFC Koper
NK BiljeFC Koper
FC KoperNK Bravo
FC KoperNK Primorje
RijekaFC Koper
NK Olimpija LjubljanaFC Koper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D108-12-241 - 3
(1 - 2)
8 - 3-0.35-0.31-0.460.90-0.250.92T
SLO D130-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.36-0.30-0.470.86-0.250.96X
SLO D123-11-241 - 0
(1 - 0)
13 - 3-0.49-0.29-0.340.820.251.00X
SLO D109-11-244 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.63-0.27-0.220.840.750.98T
SLO D103-11-241 - 2
(0 - 2)
8 - 1-0.26-0.30-0.560.99-0.50.77T
SLOC30-10-241 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.13-0.20-0.830.77-1.750.93X
SLO D127-10-243 - 2
(2 - 1)
5 - 4-0.45-0.31-0.350.960.250.80T
SLO D119-10-243 - 4
(1 - 3)
3 - 2-0.66-0.26-0.201.0010.82T
INT CF12-10-244 - 1
(2 - 0)
8 - 0-0.64-0.25-0.230.770.750.99T
SLO D106-10-240 - 1
(0 - 1)
5 - 0-0.65-0.26-0.21-0.9810.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

TekstilacSo sánh số liệuFC Koper
  • 4Tổng số ghi bàn19
  • 0.4Trung bình ghi bàn1.9
  • 23Tổng số mất bàn15
  • 2.3Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Tekstilac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem1XemXem12XemXem35%XemXem10XemXem50%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
FC Koper
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem12XemXem0XemXem6XemXem66.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Tekstilac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem3XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
FC Koper
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem5XemXem27.8%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem
640266.7%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

TekstilacThời gian ghi bànFC Koper
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tekstilac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D101-02-2025KháchNovi Pazar21 Ngày
SER D108-02-2025ChủCukaricki Stankom28 Ngày
SER D115-02-2025KháchBacka Topola35 Ngày
FC Koper
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D101-02-2025KháchRadomlje21 Ngày
SLO D108-02-2025ChủNK Olimpija Ljubljana28 Ngày
SLO D115-02-2025KháchNK Primorje35 Ngày

Tekstilac VS FC Koper ngày 11-01-2025 - Thông tin đội hình