[NOR 2.Divisjon-7] Follo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 0.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 9 | 50.0% |
[NOR 2.Divisjon-11] Strindheim IL |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
Follo |
Chủ - Khách |
---|
Strindheim ILFollo |
FolloStrindheim IL |
FolloStrindheim IL |
Strindheim ILFollo |
Strindheim ILFollo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D2 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 10 | -0.50 | -0.26 | -0.39 | H | 0.81 | 0.25 | 0.89 | T | X |
NOR D2 | 21-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.61 | -0.23 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
NOR D2 | 24-10-09 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D2 | 01-05-09 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORC | 08-06-06 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Follo |
Chủ - Khách |
---|
Kvik HaldenFollo |
Eidsvold TurnFollo |
Ullensaker/Kisa ILFollo |
Notodden FKFollo |
Honefoss BKFollo |
StrommenFollo |
FolloGrorud |
Skeid OsloFollo |
FolloStrommen |
Gjovik LynFollo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-03-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | T | 0.76 | -0.25 | 1.00 | T | T |
INT CF | 15-03-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 6 - 7 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | B | 0.87 | 0.25 | 0.83 | B | T |
INT CF | 08-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | X |
INT CF | 22-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 8 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
INT CF | 13-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.54 | -0.26 | -0.35 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D2 | 26-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D2 | 19-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | B | 0.88 | 1.75 | 0.82 | B | T |
NOR D2 | 05-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 6 | -0.44 | -0.28 | -0.44 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
NOR D2 | 28-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
Strindheim IL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-03-25 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-03-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
INT CF | 08-03-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 26-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 19-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | 0.76 | -1 | 0.94 | X | ||
NOR D2 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.85 | 2 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Follo |
Follo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 19-04-2025 | Khách | Strommen | 14 Ngày |
NOR D2 | 26-04-2025 | Chủ | Stjordals Blink | 21 Ngày |
NOR D2 | 03-05-2025 | Khách | Tromsdalen | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 19-04-2025 | Chủ | Levanger FK | 14 Ngày |
NOR D2 | 26-04-2025 | Khách | Eidsvold Turn | 21 Ngày |
NOR D2 | 03-05-2025 | Chủ | Rana FK | 28 Ngày |