Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | Dmitrijs Zelenkovs | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.05 | |
- | Daniels Balodis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.52 | |
- | Dragoljub Savić | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.87 | |
10 | Jānis Ikaunieks | Tiền vệ | 4 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8.76 | ![]() |
43 | Ziga Lipuscek | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.77 | |
8 | lasha odisharia | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
3 | victor osuagwu | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.78 | ![]() ![]() |
26 | Stefan Panić | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.79 | |
23 | Herdi Prenga | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.96 | |
21 | Elvis Stuglis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
1 | Pāvels Šteinbors | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
24 | mikaze nagasawa | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | arturs krancmanis | Tiền đạo | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.86 | |
11 | kaspars anmanis | Tiền vệ | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.25 | ![]() |
8 | rudolfs reingolcs | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |