Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Derya Arhan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.78 | ![]() |
- | G. Hiz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5.89 | |
16 | E. Türkoğlu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Ebru Topçu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | Gamze·Yaman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | E. Keskin | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | Emine Ecem Esen | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Didem Karagenc | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Selda Akgöz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Y. Uraz | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.51 | ![]() ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Nino Pasikashvili | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Khatia Tchkonia | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Teona Todadze | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Gvantsa Kadagishvili | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Nino Chkhartishvili | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ana Cheminava | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.39 | ![]() |