[ENG FA Trophy-] Hadley |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | 5 | 16.7% |
[ENG FA Trophy-] Grays Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | 7 | 33.3% |
Hadley |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hadley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 13-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 27-07-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 23-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG SD1 | 16-04-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 09-04-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 23-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 09-09-23 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAC | 05-09-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAC | 02-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 21-03-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | H | 0.75 | 0 | -0.99 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Grays Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 18-08-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 05-04-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 09-02-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 30-01-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 23-01-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 30-12-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 10-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EIC | 12-09-23 | 5 - 0 (3 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hadley |
Hadley |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |