So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
-0.75
0.82
0.92
2.75
0.88
4.40
3.95
1.61
Live
-0.86
-1
0.74
1.00
2.75
0.86
6.10
4.35
1.42
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.15
4.5
0.01
1.15
5.30
23.00
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.98
2.75
0.83
3.60
4.33
1.75
Live
0.98
-1
0.83
0.98
2.75
0.83
4.75
4.75
1.50
Run
-0.74
0
0.57
-0.19
4.5
0.11
1.01
51.00
101.00
Mansion88Sớm
1.00
-0.75
0.86
0.97
2.75
0.87
4.35
3.70
1.61
Live
-0.93
-1
0.82
-0.98
2.75
0.86
5.50
4.15
1.48
Run
-0.48
0
0.38
-0.49
3.5
0.37
1.22
4.05
33.00
188betSớm
-0.99
-0.75
0.83
0.93
2.75
0.89
4.40
3.95
1.61
Live
-0.85
-1
0.75
-0.99
2.75
0.87
6.10
4.35
1.42
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.14
4.5
0.02
1.15
5.30
23.00
SbobetSớm
1.00
-0.75
0.84
0.92
2.75
0.90
4.46
3.67
1.60
Live
-0.84
-1
0.74
-0.96
2.75
0.84
6.60
4.19
1.40
Run
0.10
-0.25
-0.20
-0.17
4.5
0.07
1.18
4.54
27.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Liefering
ChủHòaKhách
SV Ried
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC LieferingSo Sánh Sức MạnhSV Ried
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 11%So Sánh Đối Đầu89%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    7T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-10] FC Liefering
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
208482828281040.0%
11434181415936.4%
9414101413944.4%
64021481266.7%
[AUT 2.Liga-2] SV Ried
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221534411648268.2%
1172225923263.6%
1181216725172.7%
65011141583.3%

Thành tích đối đầu

FC Liefering            
Chủ - Khách
SV RiedFC Liefering
SV RiedFC Liefering
FC LieferingSV Ried
FC LieferingSV Ried
SV RiedFC Liefering
FC LieferingSV Ried
FC LieferingSV Ried
SV RiedFC Liefering
SV RiedFC Liefering
FC LieferingSV Ried
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D224-08-242 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.68-0.22-0.20B-0.97-0.800.79BX
AUT D215-03-243 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.63-0.24-0.23B0.790.75-0.97BT
AUT D225-08-231 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.38-0.27-0.45H0.80-0.25-0.98BX
INT CF25-06-211 - 2
(0 - 2)
7 - 7-0.37-0.25-0.50B0.95-0.250.81BX
AUT D212-07-202 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.56-0.24-0.29H0.980.750.84TT
AUT D219-10-190 - 1
(0 - 0)
1 - 11-0.36-0.28-0.49B-0.96-0.250.84BX
AUT D215-03-192 - 6
(2 - 1)
7 - 12-0.33-0.30-0.47B1.00-0.250.88BT
AUT D217-08-183 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.53-0.27-0.29B0.900.500.98BT
AUT D227-04-181 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.54-0.27-0.29B-0.970.500.85BX
AUT D203-03-181 - 1
(1 - 1)
7 - 7-0.38-0.26-0.46H0.85-0.25-0.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:14% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

FC Liefering            
Chủ - Khách
SC BregenzFC Liefering
FC LieferingLafnitz
FC LieferingFirst Wien 1894
FC LieferingSlavia Prague B
Real Madrid U19FC Liefering
First Wien 1894FC Liefering
FC LieferingSKU Amstetten
Trenkwalder Admira WackerFC Liefering
FC LieferingRapid Vienna (Youth)
ASK VoitsbergFC Liefering
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D201-03-252 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.40-0.27-0.43B0.9900.83BX
AUT D222-02-254 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.65-0.23-0.23T0.9410.88TT
INT CF15-02-255 - 1
(2 - 0)
2 - 3-0.46-0.27-0.42T0.7600.94TT
INT CF01-02-252 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.51-0.26-0.38T0.790.250.91TX
INT CF22-01-251 - 2
(1 - 0)
- ---T--
AUT D206-12-243 - 1
(0 - 1)
0 - 3-0.42-0.27-0.41B0.8800.94BT
AUT D230-11-241 - 3
(0 - 1)
6 - 4-0.49-0.27-0.35B0.840.250.98BT
AUT D223-11-244 - 0
(3 - 0)
2 - 8-0.52-0.29-0.29B0.920.50.90BT
AUT D210-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.50-0.26-0.34H1.000.50.82TX
AUT D202-11-240 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.38-0.26-0.46T0.82-0.251.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

SV Ried            
Chủ - Khách
SV RiedFloridsdorfer AC
SV HornSV Ried
SV RiedWacker Burghausen
SV RiedZlate Moravce
KremserSV Ried
WSC Hertha WelsSV Ried
SV Stripfing WeidenSV Ried
VocklamarktSV Ried
SV RiedSV Stripfing Weiden
First Wien 1894SV Ried
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D228-02-252 - 0
(2 - 0)
1 - 1-0.70-0.23-0.17-0.981.250.80X
AUT D223-02-250 - 1
(0 - 1)
0 - 5-0.14-0.20-0.760.86-1.50.96X
INT CF14-02-253 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF14-02-250 - 2
(0 - 0)
5 - 1-0.69-0.24-0.220.7610.94X
INT CF08-02-251 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF08-02-251 - 2
(1 - 0)
- -----
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 1)
0 - 1-0.28-0.27-0.600.84-0.750.86X
INT CF17-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
AUT D206-12-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.77-0.20-0.130.931.50.89H
AUT D229-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.27-0.540.97-0.50.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 0%

FC LieferingSo sánh số liệuSV Ried
  • 17Tổng số ghi bàn16
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.6
  • 16Tổng số mất bàn6
  • 1.6Trung bình mất bàn0.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Liefering
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem1XemXem11XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
SV Ried
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem0XemXem9XemXem50%XemXem4XemXem22.2%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem8XemXem88.9%XemXem
640266.7%Xem00.0%466.7%Xem
FC Liefering
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem4XemXem22.2%XemXem14XemXem77.8%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
SV Ried
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem5XemXem1XemXem12XemXem27.8%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC LieferingThời gian ghi bànSV Ried
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    10
    0 Bàn
    0
    4
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    6
    7
    Bàn thắng H1
    7
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC LieferingChi tiết về HT/FTSV Ried
  • 2
    4
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    10
    10
    H/H
    3
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
FC LieferingSố bàn thắng trong H1&H2SV Ried
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    12
    10
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Liefering
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D215-03-2025KháchSturm Graz (Youth)7 Ngày
AUT D229-03-2025ChủFloridsdorfer AC21 Ngày
AUT D205-04-2025KháchSV Horn28 Ngày
SV Ried
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D215-03-2025ChủLafnitz7 Ngày
AUT D229-03-2025KháchASK Voitsberg21 Ngày
AUT D205-04-2025ChủSKU Amstetten28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Liefering
Chấn thương
SV Ried

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 40.0%Thắng68.2% [15]
  • [4] 20.0%Hòa13.6% [15]
  • [8] 40.0%Bại18.2% [4]
  • Chủ/Khách
  • [4] 20.0%Thắng36.4% [8]
  • [3] 15.0%Hòa4.5% [1]
  • [4] 20.0%Bại9.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.86
  • TB mất điểm
    0.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

FC Liefering VS SV Ried ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình